SC Freiburg (W)
Hạng 9 tại German Frauen Bundesliga
1
2-1
FT
20/05/2024 13:30
RB Leipzig (W)
Hạng 8 tại German Frauen Bundesliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Freiburg (W) đang đứng thứ 9 với 24 điểm sau 22 trận.
  • RB Leipzig (W) xếp thứ 8 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SC Freiburg (W) thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SC Freiburg (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. RB Leipzig (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2024-05-20

SC Freiburg (W) vs RB Leipzig (W) - Prediction & Odds

SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
2024-05-20 13:30
39
25
36
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.21
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
60 22 19 3 0 60 8 52
02 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
53 22 17 2 3 67 19 48
03 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
44 22 14 2 6 42 25 17
04 SG Essen-Schonebeck (W) SG Essen-Schonebeck (W)
35 22 10 5 7 33 26 7
05 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
34 22 10 4 8 43 35 8
06 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
31 22 8 7 7 34 25 9
07 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
28 22 8 4 10 34 31 3
08 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
26 22 7 5 10 26 41 -15
09 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
24 22 6 6 10 26 44 -18
10 Koln (W) Koln (W)
18 22 5 3 14 25 43 -18
11 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
15 22 4 3 15 16 61 -45
12 FCR 2001 Duisburg (W) FCR 2001 Duisburg (W)
4 22 0 4 18 16 64 -48
Đối đầu
27/01/2024 11:00
RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
0 - 2
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
GER WD1
16/04/2023 16:30
RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
0 - 1
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
GERWC
SC Freiburg (W)
2
100%
Hòa
0
0%
RB Leipzig (W)
0
0%
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W) 6 trận gần nhất
13/05/2024 17:30
Eintracht Frankfurt (W) 4 - 2 SC Freiburg (W) GER WD1
05/05/2024 12:00
SC Freiburg (W) 0 - 1 SG Essen-Schonebeck (W) GER WD1
21/04/2024 12:00
Koln (W) 2 - 0 SC Freiburg (W) GER WD1
13/04/2024 10:00
SC Freiburg (W) 1 - 4 VfL Wolfsburg (W) GER WD1
22/03/2024 17:30
SC Freiburg (W) 2 - 4 Hoffenheim (W) GER WD1
17/03/2024 13:00
Nurnberg (W) 0 - 0 SC Freiburg (W) GER WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
10/05/2024 16:30
RB Leipzig (W) 3 - 0 Hoffenheim (W) GER WD1
06/05/2024 17:30
Nurnberg (W) 0 - 1 RB Leipzig (W) GER WD1
19/04/2024 16:30
RB Leipzig (W) 1 - 0 Bayer Leverkusen (W) GER WD1
12/04/2024 16:30
Werder Bremen (W) 1 - 1 RB Leipzig (W) GER WD1
24/03/2024 13:00
RB Leipzig (W) 3 - 0 FCR 2001 Duisburg (W) GER WD1
16/03/2024 11:00
Bayern Munchen (W) 5 - 0 RB Leipzig (W) GER WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
13 (59%)9 (41%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
SC Freiburg (W)

SC Freiburg (W)

Trận gần đây

RB Leipzig (W)

RB Leipzig (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)19 3(14%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)8 14(64%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
Cú sút
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
Tổng cú sút
10.73 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
Avg. 3.05
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
Avg. 2.35
Tổng đường chuyền
8866
Avg. 422 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
7200
Avg. 343 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
22
Số trận đã đấu
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
5
0.23
4.09
90
Corners
83
3.77
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.59
57
Offsides
37
1.68
3.27
72
GK saves
66
3.00
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
THẺ PHẠT
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
Thẻ vàng
44
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
9.14
201
Fouls
241
10.95
19.73
434
Tackles
466
21.18