Santos
Hạng 1 tại Brazil Serie B
1
1-0
FT
22/10/2024 15:00
Ceara
Hạng 4 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Santos đang đứng thứ 1 với 68 điểm sau 38 trận.
  • Ceara xếp thứ 4 với 64 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Santos thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Santos với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ceara thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-10-22

Santos vs Ceara - Prediction & Odds

Santos
Santos
Ceara
Ceara
2024-10-22 15:00
50
27
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.85
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
25℃~26℃
STANDINGS UP TO 22/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santos Santos
68 38 20 8 10 57 32 25
02 Mirassol Mirassol
67 38 19 10 9 42 26 16
03 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
66 38 19 9 10 57 37 20
04 Ceara Ceara
64 38 19 7 12 59 41 18
05 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
64 38 18 10 10 43 31 12
06 Goias Goias
63 38 18 9 11 56 32 24
07 America MG America MG
58 38 15 13 10 50 35 15
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
58 38 16 10 12 34 32 2
09 Vila Nova Vila Nova
55 38 16 7 15 42 54 -12
10 Avai FC Avai FC
53 38 14 11 13 34 32 2
11 Amazonas FC Amazonas FC
52 38 14 10 14 31 37 -6
12 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
50 38 12 14 12 41 43 -2
13 Coritiba PR Coritiba PR
50 38 14 8 16 41 44 -3
14 Botafogo SP Botafogo SP
45 38 11 12 15 36 51 -15
15 Chapecoense SC Chapecoense SC
44 38 11 11 16 34 45 -11
16 CRB AL CRB AL
43 38 11 10 17 38 45 -7
17 Ponte Preta Ponte Preta
38 38 10 8 20 37 55 -18
18 Ituano SP Ituano SP
37 38 11 4 23 43 63 -20
19 Brusque FC Brusque FC
36 38 8 12 18 24 44 -20
20 Guarani SP Guarani SP
33 38 8 9 21 33 53 -20
Đối đầu
05/07/2024 15:00
Ceara Ceara
0 - 1
Santos Santos
BRA D2
10/09/2022 12:30
Ceara Ceara
2 - 1
Santos Santos
BRA D1
21/05/2022 14:30
Santos Santos
0 - 0
Ceara Ceara
BRA D1
18/09/2021 17:00
Ceara Ceara
0 - 0
Santos Santos
BRA D1
05/06/2021 17:00
Santos Santos
3 - 1
Ceara Ceara
BRA D1
27/12/2020 14:15
Santos Santos
1 - 1
Ceara Ceara
BRA D1
Santos
2
33%
Hòa
3
50%
Ceara
1
17%
Santos Santos 6 trận gần nhất
16/10/2024 16:00
Chapecoense SC 3 - 2 Santos BRA D2
12/10/2024 14:30
Santos 3 - 2 Mirassol BRA D2
07/10/2024 17:00
Goias 3 - 1 Santos BRA D2
28/09/2024 14:00
Santos 1 - 0 Operario Ferroviario PR BRA D2
23/09/2024 17:00
Santos 1 - 1 Gremio Novorizontin BRA D2
19/09/2024 17:30
Botafogo SP 0 - 1 Santos BRA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ceara Ceara
19/10/2024 13:00
Ituano SP 1 - 2 Ceara BRA D2
12/10/2024 13:00
Ceara 1 - 0 Ponte Preta BRA D2
07/10/2024 17:00
Sport Club do Recife 2 - 1 Ceara BRA D2
27/09/2024 15:00
Ceara 1 - 0 Brusque FC BRA D2
22/09/2024 14:30
Ceara 4 - 0 Vila Nova BRA D2
18/09/2024 17:30
Coritiba PR 3 - 1 Ceara BRA D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
Santos

Santos

Trận gần đây

Ceara

Ceara

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Santos Santos
Ceara Ceara
Cú sút
Santos
Santos
Tổng cú sút
12.84 TB / trận
Bị chặn
69 tổng
Avg. 2.76
Ceara
Ceara
Tổng cú sút
14.63 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 3.33
Santos Santos Đường chuyền Ceara Ceara
Tổng đường chuyền
13725
Avg. 371 / game
Chính xác
142%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
12272
Avg. 351 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Santos
Santos
38
Số trận đã đấu
Ceara
Ceara
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
18
Clean sheets
13
0.34
5.03
191
Corners
261
6.87
9.87
375
Throw-ins
436
11.47
1.21
46
Offsides
63
1.66
2.55
97
GK saves
99
2.61
Santos
Santos
THẺ PHẠT
Ceara
Ceara
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
68
Thẻ vàng
100
2.63
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
10.11
384
Fouls
508
13.37
11.66
443
Tackles
424
11.16