Sant Andreu
Hạng 1 tại Group 3
1
2-1
FT
08/02/2026 13:00
Girona B
Hạng 7 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sant Andreu đang đứng thứ 1 với 66 điểm sau 34 trận.
  • Girona B xếp thứ 7 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sant Andreu thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Girona B với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sant Andreu thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-02-08

Sant Andreu vs Girona B - Prediction & Odds

Sant Andreu
Sant Andreu
Girona B
Girona B
2026-02-08 13:00
50
26
24
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.73
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 08/02/2026
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Deportivo La Coruna B Deportivo La Coruna B
72 34 21 9 4 61 20 41
02 Real Oviedo B Real Oviedo B
58 34 16 10 8 50 35 15
03 UD Ourense UD Ourense
55 34 15 10 9 40 34 6
04 Numancia Numancia
53 34 14 11 9 44 33 11
05 coruxo FC coruxo FC
52 34 15 7 12 46 37 9
06 G. Segoviana G. Segoviana
51 34 14 9 11 37 36 1
07 Real Avila CF Real Avila CF
50 34 14 8 12 48 52 -4
08 CF Salmantino CF Salmantino
50 34 14 8 12 43 36 7
09 Rayo Cantabria Rayo Cantabria
48 34 11 15 8 63 50 13
10 Bergantinos CF Bergantinos CF
48 34 13 9 12 44 37 7
11 Atletico Astorga Atletico Astorga
45 34 12 9 13 41 43 -2
12 Marino luanco Marino luanco
45 34 11 12 11 31 26 5
13 Real Valladol B Real Valladol B
45 34 12 9 13 59 58 1
14 Union Langreo Union Langreo
43 34 11 10 13 35 41 -6
15 Sarriana Sarriana
40 34 11 7 16 42 42 0
16 Burgos Promesas Burgos Promesas
36 34 8 12 14 38 55 -17
17 CD Lealtad CD Lealtad
28 34 7 7 20 31 54 -23
18 Samanod Samanod
15 34 3 6 25 23 87 -64
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Real Union Irun Real Union Irun
69 34 20 9 5 64 35 29
02 Alaves B Alaves B
62 34 17 11 6 41 20 21
03 UD Logrones UD Logrones
61 34 18 7 9 73 33 40
04 Utebo FC Utebo FC
58 34 17 7 10 56 42 14
05 CD Tudelano CD Tudelano
57 34 16 9 9 56 40 16
06 SD Amorebieta SD Amorebieta
50 34 13 11 10 38 32 6
07 Sestao Sestao
50 34 12 14 8 40 33 7
08 CD Ebro CD Ebro
49 34 11 16 7 42 36 6
09 Eibar B Eibar B
49 34 14 7 13 41 42 -1
10 CD Basconia CD Basconia
47 34 11 14 9 55 43 12
11 SD Gernika SD Gernika
45 34 12 9 13 34 40 -6
12 Naxara Naxara
41 34 11 8 15 39 48 -9
13 SD Logrones SD Logrones
37 34 8 13 13 22 40 -18
14 SD Beasain SD Beasain
36 34 8 12 14 38 46 -8
15 SD Ejea SD Ejea
35 34 8 11 15 35 55 -20
16 UD Mutilve UD Mutilve
30 34 8 6 20 31 65 -34
17 Real Zaragoza B Real Zaragoza B
28 34 7 7 20 32 59 -27
18 Alfaro Alfaro
25 34 6 7 21 32 60 -28
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sant Andreu Sant Andreu
66 34 20 6 8 51 33 18
02 Baleares Baleares
66 34 19 9 6 53 34 19
03 UD Poblense UD Poblense
59 34 16 11 7 41 28 13
04 Reus FC Reddis Reus FC Reddis
55 34 16 7 11 50 38 12
05 CD Alcoyano CD Alcoyano
55 34 13 16 5 30 20 10
06 Barcelona B Barcelona B
52 34 14 10 10 62 40 22
07 Girona B Girona B
47 34 12 11 11 45 37 8
08 Terrassa Terrassa
46 34 11 13 10 36 44 -8
09 Valencia CF Mestalla Valencia CF Mestalla
44 34 10 14 10 53 50 3
10 RCD Espanyol B RCD Espanyol B
44 34 10 14 10 34 35 -1
11 Barbastro Barbastro
43 34 10 13 11 32 31 1
12 UE Olot UE Olot
42 34 10 12 12 31 32 -1
13 Castellon B Castellon B
42 34 11 9 14 59 72 -13
14 Ibiza Islas Pitiusas Ibiza Islas Pitiusas
40 34 10 10 14 35 44 -9
15 Andratks Andratks
33 34 8 9 17 35 56 -21
16 CE Atletic Lleida 2019 CE Atletic Lleida 2019
30 34 6 12 16 37 51 -14
17 Torrent C.F Torrent C.F
30 34 7 9 18 36 53 -17
18 Porreres Porreres
27 34 6 9 19 22 44 -22
Group 4 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Extremadura Extremadura
63 34 17 12 5 54 38 16
02 Deportiva Minera Deportiva Minera
63 34 19 6 9 50 33 17
03 Aguilas CF Aguilas CF
61 34 18 7 9 45 25 20
04 Xerez Deportivo Xerez Deportivo
59 34 17 8 9 32 24 8
05 Real Jaen CF Real Jaen CF
58 34 16 10 8 43 33 10
06 Recreativo Huelva Recreativo Huelva
57 34 16 9 9 41 25 16
07 UCAM Murcia UCAM Murcia
55 34 16 7 11 49 41 8
08 CD Linares Deportivo CD Linares Deportivo
47 34 11 14 9 42 45 -3
09 La Union CF La Union CF
45 34 13 6 15 44 43 1
10 Lorca Deportiva FC Lorca Deportiva FC
45 34 12 9 13 32 36 -4
11 Yeclano Deportivo Yeclano Deportivo
44 34 12 8 14 33 33 0
12 CA Antoniano CA Antoniano
44 34 12 8 14 38 40 -2
13 CD Estebona CD Estebona
44 34 12 8 14 40 44 -4
14 Puente Genil Puente Genil
40 34 10 10 14 28 37 -9
15 Xerez Deportivo FC Xerez Deportivo FC
36 34 8 12 14 34 43 -9
16 UD Melilla UD Melilla
34 34 7 13 14 36 40 -4
17 Almeria B Almeria B
21 34 4 9 21 26 53 -27
18 Atletico Malagueno Atletico Malagueno
21 34 5 6 23 32 66 -34
Group 5 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
70 34 20 10 4 52 23 29
02 UD San Sebastian Reyes UD San Sebastian Reyes
70 34 21 7 6 51 27 24
03 UB Conquense UB Conquense
60 34 16 12 6 42 30 12
04 Getafe B Getafe B
57 34 16 9 9 55 35 20
05 CD Coria CD Coria
57 34 16 9 9 50 38 12
06 RSD Alcala Henares RSD Alcala Henares
51 34 14 9 11 42 39 3
07 Tenerife B Tenerife B
50 34 15 5 14 57 53 4
08 Orihuela CF Orihuela CF
46 34 12 10 12 45 43 2
09 CF Intercity CF Intercity
43 34 11 10 13 42 45 -3
10 CD Artistico Navalcarnero CD Artistico Navalcarnero
43 34 11 10 13 40 42 -2
11 Las Palmas Atletico Las Palmas Atletico
42 34 11 9 14 42 45 -3
12 Elche CF Ilicitano Elche CF Ilicitano
41 34 10 11 13 51 56 -5
13 Real Madrid C Real Madrid C
40 34 11 7 16 42 45 -3
14 Quintanar Del Rey Quintanar Del Rey
39 34 11 6 17 36 43 -7
15 Fuenlabrada Fuenlabrada
37 34 9 10 15 35 44 -9
16 CD Colonia Moscardo CD Colonia Moscardo
34 34 9 7 18 37 57 -20
17 Suokuaili Moss Suokuaili Moss
31 34 7 10 17 34 55 -21
18 Rayo Vallecano B Rayo Vallecano B
30 34 9 3 22 30 63 -33
Đối đầu
30/11/2025 07:00
Girona B Girona B
2 - 1
Sant Andreu Sant Andreu
SPA D4
24/08/2024 13:30
Sant Andreu Sant Andreu
1 - 1
Girona B Girona B
INT CF
26/08/2023 13:00
Sant Andreu Sant Andreu
2 - 0
Girona B Girona B
INT CF
09/04/2023 06:00
Girona B Girona B
1 - 1
Sant Andreu Sant Andreu
Spain D4
03/12/2022 13:00
Sant Andreu Sant Andreu
3 - 4
Girona B Girona B
Spain D4
16/02/2022 15:00
Sant Andreu Sant Andreu
2 - 3
Girona B Girona B
Spain D4
Sant Andreu
1
17%
Hòa
2
33%
Girona B
3
50%
Sant Andreu Sant Andreu 6 trận gần nhất
25/01/2026 07:00
Sant Andreu 1 - 1 Terrassa SPA D4
18/01/2026 07:00
Torrent C.F 1 - 2 Sant Andreu SPA D4
11/01/2026 07:00
Sant Andreu 1 - 0 Porreres SPA D4
04/01/2026 07:00
Barbastro 1 - 2 Sant Andreu SPA D4
21/12/2025 12:00
Sant Andreu 3 - 0 Castellon B SPA D4
13/12/2025 13:10
CE Atletic Lleida 2019 1 - 1 Sant Andreu SPA D4
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Girona B Girona B
25/01/2026 07:00
Andratks 0 - 3 Girona B SPA D4
18/01/2026 07:00
Girona B 1 - 1 Baleares SPA D4
11/01/2026 07:00
UD Poblense 1 - 0 Girona B SPA D4
04/01/2026 07:00
Girona B 0 - 1 RCD Espanyol B SPA D4
21/12/2025 12:00
CD Alcoyano 2 - 0 Girona B SPA D4
14/12/2025 12:00
Girona B 7 - 3 Castellon B SPA D4
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Sant Andreu

Sant Andreu

Trận gần đây

Girona B

Girona B

Under /Over

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)12 22(65%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sant Andreu Sant Andreu
Girona B Girona B
Cú sút
Sant Andreu
Sant Andreu
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Girona B
Girona B
Tổng cú sút
9.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sant Andreu Sant Andreu Đường chuyền Girona B Girona B
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Sant Andreu
Sant Andreu
34
Số trận đã đấu
Girona B
Girona B
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
9
0.26
4.15
141
Corners
126
3.71
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.09
37
Offsides
48
1.41
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sant Andreu
Sant Andreu
THẺ PHẠT
Girona B
Girona B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.59
88
Thẻ vàng
69
2.03
0.09
3
Thẻ đỏ
8
0.24
7.71
262
Fouls
211
6.21
0.00
0
Tackles
0
0.00