0 - 0
FT
30/05/2026 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sandvikens IF (W) đang đứng thứ 13 với 11 điểm sau 18 trận.
- Jitex DFF (W) xếp thứ 8 với 20 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/05/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Goteborg (W) | 41 | 18 | 12 | 5 | 1 | 48 | 17 | 31 |
| 02 Elfsborg (W) | 41 | 18 | 12 | 5 | 1 | 35 | 9 | 26 |
| 03 Linkopings (W) | 39 | 18 | 12 | 3 | 3 | 36 | 23 | 13 |
| 04 Orebro (W) | 38 | 18 | 12 | 2 | 4 | 36 | 23 | 13 |
| 05 Umea IK (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 |
| 06 Trelleborgs FF (W) | 26 | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 27 | -2 |
| 07 Husqvarna (W) | 25 | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 28 | -2 |
| 08 Jitex DFF (W) | 20 | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 |
| 09 Orebro Soder (W) | 20 | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 |
| 10 Enskede IK (W) | 19 | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 |
| 11 Alingsas (W) | 18 | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 25 | -9 |
| 12 Gamla Upsala SK (W) | 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 31 | -11 |
| 13 Sandvikens IF (W) | 11 | 18 | 2 | 5 | 11 | 19 | 46 | -27 |
| 14 Hacken B (W) | 7 | 18 | 2 | 1 | 15 | 18 | 38 | -20 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
2.56
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
CóKhông
9 (50%)9 (50%)
In last 18 matches
KhôngCó
12 (67%)6 (33%)
Sandvikens IF (W)
Trận gần đây
Jitex DFF (W)
Under /Over
(78%)14 4(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)14 4(22%)
Under /Over
(50%)9 9(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)8 10(56%)
Under /Over
(50%)9 9(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(28%)5 13(72%)
/Yes
(50%)9 9(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)9 9(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sandvikens IF (W)
Jitex DFF (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sandvikens IF (W)
18
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
2
Clean sheets
4
0.22
2.17
39
Corners
52
2.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sandvikens IF (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
10
9
0.50
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00