GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sandvikens IF đang đứng thứ 1 với 65 điểm sau 30 trận.
- Hammarby TFF xếp thứ 9 với 40 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sandvikens IF với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Hammarby TFF thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
14/10/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Oddevold | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 65 | 18 | 47 |
| 02 Falkenberg | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 72 | 24 | 48 |
| 03 Lunds BK | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 48 | 32 | 16 |
| 04 Eskilsminne IF | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 51 | 34 | 17 |
| 05 FC Trollhattan | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 66 | 38 | 28 |
| 06 Norrby IF | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 44 | 13 |
| 07 Tvaakers IF | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 39 | -8 |
| 08 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 41 | -3 |
| 09 BK Olympic | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 49 | -10 |
| 10 Ljungskile | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 |
| 11 Oskarshamns AIK | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 36 | 60 | -24 |
| 12 Torns IF | 33 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 47 | -19 |
| 13 Angelholms FF | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 22 | 53 | -31 |
| 14 Vanersborgs IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 30 | 39 | -9 |
| 15 Atvidabergs | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 50 | -21 |
| 16 Ahlafors IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 22 | 57 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sandvikens IF | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 77 | 32 | 45 |
| 02 Assyriska United IK | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 | 38 | 24 |
| 03 Dalkurd FF | 53 | 30 | 16 | 5 | 9 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Vasalunds IF | 51 | 30 | 17 | 0 | 13 | 40 | 35 | 5 |
| 05 FC Stockholm Internazionale | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 35 | 12 |
| 06 Sollentuna United | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 56 | 43 | 13 |
| 07 Pitea IF | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 38 | 3 |
| 08 IF Karlstad Fotboll | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 46 | -5 |
| 09 Hammarby TFF | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Umea FC | 39 | 30 | 12 | 3 | 15 | 48 | 52 | -4 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 12 Taby | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 44 | 51 | -7 |
| 13 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 46 | 58 | -12 |
| 14 Motala AIF FK | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 |
| 15 Bodens BK | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29 | 60 | -31 |
| 16 IF Sylvia | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 28 | 54 | -26 |
Đối đầu
22/06/2023 17:00
Hammarby TFF
2 - 5
Sandvikens IF
SWE D1 SN
17/09/2022 14:00
Hammarby TFF
2 - 3
Sandvikens IF
SWE D1 SN
08/05/2022 15:00
Sandvikens IF
2 - 1
Hammarby TFF
SWE D1 SN
11/09/2021 15:00
Sandvikens IF
0 - 0
Hammarby TFF
SWE D1 SN
13/06/2021 11:00
Hammarby TFF
3 - 2
Sandvikens IF
SWE D1 SN
Sandvikens IF
3
60%
Hòa
1
20%
Hammarby TFF
1
20%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Sandvikens IF
Trận gần đây
Hammarby TFF
Under /Over
(90%)27 3(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)19 11(37%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)10 20(67%)
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)12 18(60%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sandvikens IF
Hammarby TFF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sandvikens IF
30
Số trận đã đấu
Hammarby TFF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
8
0.27
5.67
170
Corners
140
4.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sandvikens IF
THẺ PHẠT
Hammarby TFF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
37
1.23
0.10
3
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00