3 - 1
FT
06/11/2022 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
06/11/2022
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Oddevold | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 |
| 02 GAIS | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 03 BK Olympic | 14 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 8 | 4 |
| 04 Ljungskile | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 05 Tvaakers IF | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 |
| 06 Angelholms FF | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 |
| 07 FC Trollhattan | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 |
| 08 Oskarshamns AIK | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 |
| 09 Vanersborgs IF | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 |
| 10 Lunds BK | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | -4 |
| 11 Falkenberg | 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 |
| 12 Qviding FIF | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 |
| 13 Torns IF | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | -8 |
| 14 Lindome GIF | 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 15 Atvidabergs | 2 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | -4 |
| 16 IFK Malmo FK | 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
2.73
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
In last 30 matches
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Sandvikens IF
Trận gần đây
BK Forward
Under /Over
(97%)29 1(3%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(47%)14 16(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)15 15(50%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Sandvikens IF
BK Forward
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sandvikens IF
30
Số trận đã đấu
BK Forward
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
2
0.07
4.57
137
Corners
123
4.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sandvikens IF
THẺ PHẠT
BK Forward
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
35
54
1.80
0.13
4
3
0.10
0.10
3
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00