2
2-1
FT
07/04/2024 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- San Jose de Oruro đang đứng thứ 9 với 11 điểm sau 8 trận.
- Bolivar xếp thứ 1 với 16 điểm sau 8 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bolivar thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bolivar với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. San Jose de Oruro chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-07
San Jose de Oruro vs Bolivar - Prediction & Odds
2024-04-07 13:00
35
24
41
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.25
FT
2-1 1-0
-
STANDINGS UP TO
07/04/2024
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 02 The Strongest | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 15 | 2 |
| 03 San Antonio Bulo Bulo | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 |
| 04 Aurora | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Nacional Potosi | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 06 Universitario De Vinto | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 Blooming | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
| 08 Independiente Petrolero | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 09 San Jose de Oruro | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 10 Real Tomayapo | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 11 Club Guabira | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 12 Oriente Petrolero | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 13 Royal Pari FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 |
| 14 Always Ready | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 15 Jorge Wilstermann | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 |
| 16 Real Santa Cruz | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 76 | 25 | 51 |
| 02 The Strongest | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62 | 34 | 28 |
| 03 San Jose de Oruro | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 62 | 40 | 22 |
| 04 Aurora | 48 | 30 | 12 | 12 | 6 | 49 | 40 | 9 |
| 05 Always Ready | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 37 | 11 |
| 06 Nacional Potosi | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 52 | 47 | 5 |
| 07 Blooming | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36 | 43 | -7 |
| 08 Jorge Wilstermann | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 35 | 30 | 5 |
| 09 Real Tomayapo | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 41 | 41 | 0 |
| 10 Independiente Petrolero | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 48 | 58 | -10 |
| 11 Oriente Petrolero | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 44 | 58 | -14 |
| 12 Universitario De Vinto | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 13 San Antonio Bulo Bulo | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 14 Club Guabira | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36 | 53 | -17 |
| 15 Royal Pari FC | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 30 | 46 | -16 |
| 16 Real Santa Cruz | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 30 | 68 | -38 |
Đối đầu
17/02/2024 14:30
Bolivar
3 - 1
San Jose de Oruro
BOL D1
San Jose de Oruro
0
0%
Hòa
0
0%
Bolivar
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
98
TB mỗi trận
2.39
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
0.98
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 40 matches
CóKhông
31 (78%)9 (23%)
In last 40 matches
KhôngCó
36 (88%)5 (12%)
San Jose de Oruro
Trận gần đây
Bolivar
Under /Over
(80%)32 8(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)33 8(20%)
Under /Over
(48%)19 21(52%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(46%)19 22(54%)
Under /Over
(60%)24 16(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(61%)25 16(39%)
/Yes
(55%)22 18(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)23 18(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
San Jose de Oruro
Bolivar
Cú sút
Tổng đường chuyền
11329
Avg. 306 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15809
Avg. 405 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
65%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
San Jose de Oruro
40
Số trận đã đấu
Bolivar
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Clean sheets
16
0.39
4.40
176
Corners
244
5.95
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.45
58
Offsides
80
1.95
3.80
152
GK saves
145
3.54
San Jose de Oruro
THẺ PHẠT
Bolivar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
97
120
2.93
0.25
10
5
0.12
8.68
347
Fouls
448
10.93
10.20
408
Tackles
437
10.66