1
2-3
FT
11/04/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sampdoria U20 đang đứng thứ 6 với 44 điểm sau 30 trận.
- Reggiana U20 xếp thứ 7 với 43 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sampdoria U20 thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sampdoria U20 với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Reggiana U20 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-11
Sampdoria U20 vs Reggiana U20 - Prediction & Odds
2026-04-11 06:00
47
25
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.91
FT
2-3 0-1
-
STANDINGS UP TO
11/04/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Como U20 | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 58 | 31 | 27 |
| 02 Calcio Lecco Youth | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 50 | 15 |
| 03 Modena U19 | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 | 38 | 17 |
| 04 AlbinoLeffe Youth | 47 | 30 | 14 | 5 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 05 Pro Vercelli U20 | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 44 | 46 | -2 |
| 06 Sampdoria U20 | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 45 | 12 |
| 07 Reggiana U20 | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 55 | 44 | 11 |
| 08 Virtus Entella U20 | 43 | 30 | 10 | 13 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 09 Vicenza U20 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 45 | 51 | -6 |
| 10 Udinese U20 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 52 | 50 | 2 |
| 11 Cittadella Youth | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 42 | 49 | -7 |
| 12 FC Sudtirol Youth | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 36 | -3 |
| 13 Renate U19 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 34 | 44 | -10 |
| 14 Brescia U20 | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 31 | 46 | -15 |
| 15 Venezia F.C. Youth | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 61 | -26 |
| 16 Padova U19 | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 33 | 56 | -23 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Empoli U20 | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 74 | 18 | 56 |
| 02 Perugia Youth | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 47 | 27 | 20 |
| 03 AS Avellino Youth | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 35 | 19 |
| 04 Pescara Youth | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 37 | 14 |
| 05 Pisa U19 | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 41 | 13 |
| 06 Spezia U20 | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 55 | 43 | 12 |
| 07 CartanU19 | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 35 | 7 |
| 08 Benevento (Youth) | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 42 | 50 | -8 |
| 09 Ternana u20 | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 51 | 54 | -3 |
| 10 Monopoli Youth | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 50 | -11 |
| 11 Bari U19 | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 42 | 0 |
| 12 Ascoli Youth | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 47 | 50 | -3 |
| 13 Palermo U20 | 27 | 30 | 5 | 12 | 13 | 34 | 42 | -8 |
| 14 Cosenza Calcio Youth | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 30 | 62 | -32 |
| 15 Sha LAN U19 | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 27 | 61 | -34 |
| 16 Crotone U19 | 13 | 30 | 1 | 10 | 19 | 20 | 62 | -42 |
Đối đầu
13/12/2025 06:30
Reggiana U20
1 - 2
Sampdoria U20
ITA YL B
Sampdoria U20
1
100%
Hòa
0
0%
Reggiana U20
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (77%)7 (23%)
Sampdoria U20
Trận gần đây
Reggiana U20
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)27 4(13%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)10 21(68%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(71%)22 9(29%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)20 11(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sampdoria U20
Reggiana U20
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sampdoria U20
30
Số trận đã đấu
Reggiana U20
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
5
0.16
4.77
143
Corners
118
3.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.53
46
Offsides
24
0.77
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sampdoria U20
THẺ PHẠT
Reggiana U20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
67
48
1.55
0.20
6
1
0.03
8.17
245
Fouls
179
5.77
0.00
0
Tackles
0
0.00