? - ?
03/10/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Saku Sporting (W) đang đứng thứ 3 với 32 điểm sau 18 trận.
- de Linnameeskond (W) xếp thứ 2 với 36 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Flora Tallinn (W) | 36 | 18 | 11 | 3 | 4 | 50 | 23 | 27 |
| 02 de Linnameeskond (W) | 36 | 18 | 12 | 0 | 6 | 50 | 28 | 22 |
| 03 Saku Sporting (W) | 32 | 18 | 10 | 2 | 6 | 49 | 38 | 11 |
| 04 Viimsi JK (W) | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 30 | 2 |
| 05 Harju JK Laagri (W) | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 30 | 47 | -17 |
| 06 FC Elva (W) | 10 | 18 | 3 | 1 | 14 | 24 | 69 | -45 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
2.72
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.78
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 18 matches
CóKhông
17 (94%)1 (6%)
In last 18 matches
KhôngCó
17 (94%)1 (6%)
Saku Sporting (W)
Trận gần đây
de Linnameeskond (W)
Under /Over
(100%)18 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)18 0(0%)
Under /Over
(61%)11 7(39%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(72%)13 5(28%)
Under /Over
(72%)13 5(28%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(72%)13 5(28%)
/Yes
(89%)16 2(11%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(72%)13 5(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saku Sporting (W)
de Linnameeskond (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Saku Sporting (W)
18
Số trận đã đấu
de Linnameeskond (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
1
Clean sheets
4
0.22
5.83
105
Corners
127
7.06
0.72
13
Throw-ins
46
2.56
0.00
0
Offsides
4
0.22
0.00
0
GK saves
0
0.00
Saku Sporting (W)
THẺ PHẠT
de Linnameeskond (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
23
12
0.67
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00