Saint Louis City B
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
1-4
FT
09/05/2026 14:00
Houston Dynamo B
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Saint Louis City B thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Saint Louis City B với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Houston Dynamo B thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-05-09

Saint Louis City B vs Houston Dynamo B - Prediction & Odds

Saint Louis City B
Saint Louis City B
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
2026-05-09 14:00
46
25
29
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.88
FT
1-4 1-1
-
thời tiết
27°C
STANDINGS UP TO 09/05/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Saint Louis City B and Houston Dynamo B in the MLS Next Pro (Mỹ) football standings for the 2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
31/08/2025 17:00
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
2 - 2
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
28/06/2025 15:30
Saint Louis City B Saint Louis City B
1 - 0
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
MLS Next PL
04/05/2025 14:00
Saint Louis City B Saint Louis City B
3 - 1
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
MLS Next PL
11/08/2024 17:00
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
1 - 1
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
16/06/2024 16:00
Saint Louis City B Saint Louis City B
1 - 0
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
MLS Next PL
22/05/2024 17:00
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
2 - 0
Saint Louis City B Saint Louis City B
MLS Next PL
Saint Louis City B
3
50%
Hòa
2
33%
Houston Dynamo B
1
17%
Saint Louis City B Saint Louis City B 6 trận gần nhất
02/05/2026 13:00
MINNESOTA United B 0 - 0 Saint Louis City B MLS Next PL
26/04/2026 14:00
Saint Louis City B 2 - 1 Ventura County FC MLS Next PL
17/04/2026 19:00
Tacoma Defiance 1 - 2 Saint Louis City B MLS Next PL
10/04/2026 17:00
Saint Louis City B 2 - 2 Colorado Rapids II MLS Next PL
28/03/2026 12:00
Sporting Kansas City(R) 0 - 2 Saint Louis City B MLS Next PL
22/03/2026 11:00
Saint Louis City B 2 - 2 Los Angeles FC II MLS Next PL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Houston Dynamo B Houston Dynamo B
03/05/2026 17:00
Colorado Rapids II 1 - 3 Houston Dynamo B MLS Next PL
26/04/2026 11:00
Sporting Kansas City(R) 1 - 2 Houston Dynamo B MLS Next PL
19/04/2026 14:30
Real Monarchs 0 - 1 Houston Dynamo B MLS Next PL
12/04/2026 17:30
Austin FC II 1 - 1 Houston Dynamo B MLS Next PL
21/03/2026 15:00
Houston Dynamo B 2 - 0 North Texas SC MLS Next PL
15/03/2026 16:00
Houston Dynamo B 5 - 0 Portland Timbers Reserve MLS Next PL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
Saint Louis City B

Saint Louis City B

Trận gần đây

Houston Dynamo B

Houston Dynamo B

Under /Over

(93%)25 2(7%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)25 2(7%)

Under /Over

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)11 16(59%)

Under /Over

(63%)17 10(37%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)17 10(37%)

/Yes

(63%)17 10(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saint Louis City B Saint Louis City B
Houston Dynamo B Houston Dynamo B
Cú sút
Saint Louis City B
Saint Louis City B
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
Avg. 3.92
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
92 tổng
Avg. 3.83
Tổng đường chuyền
12360
Avg. 475 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
10681
Avg. 411 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Saint Louis City B
Saint Louis City B
27
Số trận đã đấu
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
8
Clean sheets
9
0.33
6.30
170
Corners
120
4.44
17.07
461
Throw-ins
437
16.19
1.89
51
Offsides
38
1.41
2.85
77
GK saves
90
3.33
Saint Louis City B
Saint Louis City B
THẺ PHẠT
Houston Dynamo B
Houston Dynamo B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
45
Thẻ vàng
56
2.07
0.15
4
Thẻ đỏ
4
0.15
13.11
354
Fouls
328
12.15
9.48
256
Tackles
292
10.81