1
2-1
FT
31/08/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Sacachispas đang đứng thứ 3 với 46 điểm sau 28 trận.
- Uhl Que Sa xếp thứ 24 với 28 điểm sau 28 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sacachispas thắng với xác suất 53%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sacachispas với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Uhl Que Sa chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-08-31
Sacachispas vs Uhl Que Sa - Prediction & Odds
2026-08-31 11:00
53
30
17
1
1 - 1
1 - 1
1.75
1.70
FT
2-1 2-0
-
17°C
STANDINGS UP TO
31/08/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club Lujan | 52 | 28 | 15 | 7 | 6 | 42 | 22 | 20 |
| 02 Canuelas FC | 51 | 28 | 14 | 9 | 5 | 34 | 20 | 14 |
| 03 Sacachispas | 46 | 28 | 13 | 7 | 8 | 32 | 22 | 10 |
| 04 Berazategui | 44 | 28 | 11 | 11 | 6 | 31 | 20 | 11 |
| 05 CA Lugano | 44 | 28 | 11 | 11 | 6 | 31 | 23 | 8 |
| 06 Leones de Rosario | 44 | 28 | 11 | 11 | 6 | 26 | 22 | 4 |
| 07 Central Cordoba De Rosario | 42 | 28 | 11 | 9 | 8 | 29 | 21 | 8 |
| 08 Deportivo Espanol | 42 | 28 | 9 | 15 | 4 | 21 | 15 | 6 |
| 09 Centro Espanol | 41 | 28 | 10 | 11 | 7 | 35 | 25 | 10 |
| 10 Estrella del Sur Alejandro Korn | 40 | 28 | 10 | 10 | 8 | 28 | 27 | 1 |
| 11 Juventud Unida | 38 | 28 | 10 | 8 | 10 | 32 | 28 | 4 |
| 12 Sportivo Barracas | 38 | 28 | 11 | 5 | 12 | 31 | 27 | 4 |
| 13 Puerto Nuevo | 38 | 28 | 9 | 11 | 8 | 25 | 27 | -2 |
| 14 General Lamadrid | 38 | 28 | 9 | 11 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 15 Mercedes | 37 | 28 | 9 | 10 | 9 | 27 | 23 | 4 |
| 16 Victoriano Arenas | 37 | 28 | 8 | 13 | 7 | 21 | 18 | 3 |
| 17 Central Ballester | 37 | 28 | 10 | 7 | 11 | 28 | 27 | 1 |
| 18 El Porvenir | 36 | 28 | 7 | 15 | 6 | 23 | 25 | -2 |
| 19 CA Atlas | 36 | 28 | 9 | 9 | 10 | 22 | 24 | -2 |
| 20 Defensores de Cambaceres | 35 | 28 | 9 | 8 | 11 | 25 | 28 | -3 |
| 21 Yupanqui | 34 | 28 | 8 | 10 | 10 | 32 | 32 | 0 |
| 22 Claypole | 29 | 28 | 7 | 8 | 13 | 21 | 35 | -14 |
| 23 CA Fenix Pilar | 28 | 28 | 6 | 10 | 12 | 20 | 28 | -8 |
| 24 Uhl Que Sa | 28 | 28 | 5 | 13 | 10 | 14 | 23 | -9 |
| 25 Leandro N Alem | 28 | 28 | 7 | 7 | 14 | 27 | 49 | -22 |
| 26 Deportivo Paraguayo | 27 | 28 | 6 | 9 | 13 | 18 | 35 | -17 |
| 27 Argentino de Rosario | 23 | 28 | 3 | 14 | 11 | 25 | 36 | -11 |
| 28 Deportivo Muniz | 23 | 28 | 4 | 11 | 13 | 17 | 32 | -15 |
Đối đầu
04/05/2026 11:30
Uhl Que Sa
0 - 0
Sacachispas
ARG C M
05/12/2021 13:00
Sacachispas
1 - 0
Uhl Que Sa
ARG B M
27/11/2021 13:00
Uhl Que Sa
1 - 1
Sacachispas
ARG B M
16/10/2021 09:05
Sacachispas
1 - 0
Uhl Que Sa
ARG B M
22/06/2021 11:10
Uhl Que Sa
0 - 1
Sacachispas
ARG B M
15/10/2019 11:30
Sacachispas
1 - 1
Uhl Que Sa
ARG B M
Sacachispas
3
50%
Hòa
3
50%
Uhl Que Sa
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 28 matches
CóKhông
17 (61%)11 (39%)
In last 28 matches
KhôngCó
10 (36%)18 (64%)
Sacachispas
Trận gần đây
Uhl Que Sa
Under /Over
(61%)17 11(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(43%)12 16(57%)
Under /Over
(14%)4 24(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)4 24(86%)
Under /Over
(36%)10 18(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)7 21(75%)
/Yes
(25%)7 21(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(21%)6 22(79%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sacachispas
Uhl Que Sa
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sacachispas
28
Số trận đã đấu
Uhl Que Sa
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
14
Clean sheets
13
0.46
4.54
127
Corners
74
2.64
11.68
327
Throw-ins
258
9.21
0.25
7
Offsides
10
0.36
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sacachispas
THẺ PHẠT
Uhl Que Sa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.46
97
76
2.71
0.29
8
9
0.32
3.68
103
Fouls
97
3.46
0.00
0
Tackles
0
0.00