Rukinzo FC
Hạng 6 tại Burundi League
1
0-2
FT
29/09/2024 04:00
Bumamuru
Hạng 3 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rukinzo FC đang đứng thứ 6 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Bumamuru xếp thứ 3 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rukinzo FC thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bumamuru với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rukinzo FC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:00

2024-09-29

Rukinzo FC vs Bumamuru - Prediction & Odds

Rukinzo FC
Rukinzo FC
Bumamuru
Bumamuru
2024-09-29 04:00
44
28
28
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.05
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 29/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
72 30 22 6 2 63 14 49
02 Musongati FC Musongati FC
60 30 18 6 6 56 18 38
03 Bumamuru Bumamuru
58 30 16 10 4 48 23 25
04 Vitalo Vitalo
55 30 15 10 5 54 26 28
05 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
55 30 15 10 5 52 25 27
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 63 36 27
07 Olympique Star Olympique Star
50 30 14 8 8 39 22 17
08 Romania Inter Star Romania Inter Star
48 30 15 3 12 48 41 7
09 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
48 30 13 9 8 31 26 5
10 Ngozi City FC Ngozi City FC
40 30 11 7 12 39 45 -6
11 Royal Vision Royal Vision
31 30 8 7 15 41 57 -16
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 9 4 17 39 63 -24
13 BS Dynamic BS Dynamic
24 30 5 9 16 28 54 -26
14 Academie Deira Academie Deira
23 30 6 5 19 27 59 -32
15 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
13 30 4 1 25 22 82 -60
16 LLB Academic LLB Academic
10 30 3 1 26 25 84 -59
Đối đầu
25/02/2024 06:30
Rukinzo FC Rukinzo FC
0 - 1
Bumamuru Bumamuru
BI PL
08/10/2023 06:00
Bumamuru Bumamuru
2 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
03/05/2023 06:00
Bumamuru Bumamuru
1 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
Burundi Cup
30/04/2023 06:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
0 - 3
Bumamuru Bumamuru
BI PL
04/09/2022 06:00
Bumamuru Bumamuru
1 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
15/01/2022 06:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
1 - 1
Bumamuru Bumamuru
BI PL
Rukinzo FC
0
0%
Hòa
1
17%
Bumamuru
5
83%
Rukinzo FC Rukinzo FC 6 trận gần nhất
21/09/2024 09:45
Sifakesi 1 - 0 Rukinzo FC CAF Cup
15/09/2024 08:00
Rukinzo FC 0 - 1 Sifakesi CAF Cup
08/09/2024 06:00
Ngozi City FC 1 - 1 Rukinzo FC BI PL
01/09/2024 06:00
Rukinzo FC 2 - 2 Aigle Noir BI PL
23/08/2024 06:00
Rukinzo FC 2 - 0 Horseed FC CAF Cup
16/08/2024 11:00
Horseed FC 0 - 0 Rukinzo FC CAF Cup
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bumamuru Bumamuru
22/09/2024 06:00
Bumamuru 2 - 1 Romania Inter Star BI PL
14/09/2024 04:00
BS Dynamic 1 - 4 Bumamuru BI PL
08/09/2024 06:00
Bumamuru 0 - 0 Musongati FC BI PL
01/09/2024 06:00
Le Messager Ngozi 2 - 2 Bumamuru BI PL
25/08/2024 06:00
Bumamuru 1 - 1 Olympique Star BI PL
12/05/2024 06:00
Bumamuru 1 - 1 Le Messager Ngozi Burundi Cup
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
Rukinzo FC

Rukinzo FC

Trận gần đây

Bumamuru

Bumamuru

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)5 25(83%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rukinzo FC Rukinzo FC
Bumamuru Bumamuru
Cú sút
Rukinzo FC
Rukinzo FC
Tổng cú sút
7.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bumamuru
Bumamuru
Tổng cú sút
7.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rukinzo FC Rukinzo FC Đường chuyền Bumamuru Bumamuru
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Rukinzo FC
Rukinzo FC
30
Số trận đã đấu
Bumamuru
Bumamuru
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
13
0.43
0.80
24
Corners
25
0.83
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rukinzo FC
Rukinzo FC
THẺ PHẠT
Bumamuru
Bumamuru
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Thẻ vàng
9
0.30
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00