Rukinzo FC
Hạng 5 tại Burundi League
1
1-1
FT
16/01/2026 09:00
BS Dynamic
Hạng 14 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rukinzo FC đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 30 trận.
  • BS Dynamic xếp thứ 14 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rukinzo FC thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rukinzo FC với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. BS Dynamic chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-01-16

Rukinzo FC vs BS Dynamic - Prediction & Odds

Rukinzo FC
Rukinzo FC
BS Dynamic
BS Dynamic
2026-01-16 09:00
57
24
19
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.57
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
28°C
STANDINGS UP TO 16/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
71 30 21 8 1 62 25 37
02 Musongati FC Musongati FC
59 30 17 8 5 43 22 21
03 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
56 30 16 8 6 42 23 19
04 Royal Vision Royal Vision
53 30 17 2 11 47 31 16
05 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 49 28 21
06 Vitalo Vitalo
50 30 14 8 8 45 27 18
07 Bumamuru Bumamuru
49 30 14 7 9 47 33 14
08 Muzinga FC Muzinga FC
43 30 11 10 9 36 38 -2
09 Olympique Star Olympique Star
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Kayanza Utd Kayanza Utd
36 30 8 12 10 40 45 -5
11 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
33 30 8 9 13 31 33 -2
12 Ngozi City FC Ngozi City FC
33 30 8 9 13 37 43 -6
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
32 30 8 8 14 37 42 -5
14 BS Dynamic BS Dynamic
29 30 8 5 17 35 58 -23
15 Garage FC Garage FC
18 30 3 9 18 15 60 -45
16 BG Green Farmers FC BG Green Farmers FC
7 30 1 4 25 25 84 -59
Đối đầu
29/11/2025 09:45
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 3
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
22/02/2025 09:45
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 2
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
11/11/2024 09:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
3 - 2
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
23/01/2024 09:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
3 - 3
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
17/11/2023 09:30
BS Dynamic BS Dynamic
2 - 4
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
04/03/2023 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 1
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
Rukinzo FC
5
83%
Hòa
1
17%
BS Dynamic
0
0%
Rukinzo FC Rukinzo FC 6 trận gần nhất
11/01/2026 09:00
Muzinga FC 1 - 1 Rukinzo FC BI PL
07/12/2025 09:00
Rukinzo FC 0 - 2 Muzinga FC BI PL
29/11/2025 09:45
BS Dynamic 1 - 3 Rukinzo FC BI PL
22/11/2025 09:45
Rukinzo FC 3 - 1 Garage FC BI PL
12/11/2025 09:00
Kayanza Utd 1 - 2 Rukinzo FC BI PL
08/11/2025 09:45
Rukinzo FC 3 - 0 BG Green Farmers FC BI PL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất BS Dynamic BS Dynamic
09/01/2026 09:40
BS Dynamic 2 - 1 BG Green Farmers FC BI PL
05/12/2025 09:00
BG Green Farmers FC 1 - 3 BS Dynamic BI PL
29/11/2025 09:45
BS Dynamic 1 - 3 Rukinzo FC BI PL
23/11/2025 09:00
Musongati FC 2 - 0 BS Dynamic BI PL
12/11/2025 09:45
BS Dynamic 2 - 1 Olympique Star BI PL
09/11/2025 09:00
Le Messager Ngozi 0 - 0 BS Dynamic BI PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Rukinzo FC

Rukinzo FC

Trận gần đây

BS Dynamic

BS Dynamic

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)16 14(47%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)13 17(57%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Rukinzo FC Rukinzo FC
BS Dynamic BS Dynamic
Cú sút
Rukinzo FC
Rukinzo FC
Tổng cú sút
7.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
5.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Rukinzo FC
Rukinzo FC
30
Số trận đã đấu
BS Dynamic
BS Dynamic
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
5
0.17
3.37
101
Corners
79
2.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.27
8
Offsides
1
0.03
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rukinzo FC
Rukinzo FC
THẺ PHẠT
BS Dynamic
BS Dynamic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
21
Thẻ vàng
42
1.40
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.57
17
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00