2 - 1
FT
09/07/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Rostov FK với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. FK Makhachkala chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Rostov FK and FK Makhachkala
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
24/05/2025 06:30
FK Makhachkala
1 - 1
Rostov FK
RUS PR
22/09/2024 06:30
Rostov FK
0 - 0
FK Makhachkala
RUS PR
03/07/2024 08:59
FK Makhachkala
1 - 3
Rostov FK
INT CF
06/07/2023 08:30
Rostov FK
2 - 1
FK Makhachkala
INT CF
Rostov FK
2
50%
Hòa
2
50%
FK Makhachkala
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 9 matches
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
In last 9 matches
KhôngCó
9 (69%)4 (31%)
Rostov FK
Trận gần đây
FK Makhachkala
Under /Over
(78%)7 2(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)9 4(31%)
Under /Over
(33%)3 6(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)5 8(62%)
Under /Over
(56%)5 4(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(54%)7 6(46%)
/Yes
(44%)4 5(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)7 6(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rostov FK
FK Makhachkala
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rostov FK
9
Số trận đã đấu
FK Makhachkala
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Clean sheets
3
0.23
4.22
38
Corners
5
0.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.22
2
Offsides
2
0.15
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rostov FK
THẺ PHẠT
FK Makhachkala
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
11
4
0.31
0.00
0
2
0.15
1.44
13
Fouls
20
1.54
0.00
0
Tackles
0
0.00