2 - 1
FT
08/02/2025 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Fredericia với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roskilde thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Roskilde and Fredericia
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
30/11/2024 12:00
Roskilde
0 - 2
Fredericia
DEN D1
16/08/2024 17:00
Fredericia
3 - 2
Roskilde
DEN D1
19/07/2020 11:00
Roskilde
1 - 0
Fredericia
DEN D1
06/11/2019 17:30
Fredericia
2 - 0
Roskilde
DEN D1
01/09/2019 11:45
Roskilde
1 - 2
Fredericia
DEN D1
19/05/2019 11:45
Roskilde
3 - 2
Fredericia
DEN D1
Roskilde
2
33%
Hòa
0
0%
Fredericia
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
In last 8 matches
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Roskilde
Trận gần đây
Fredericia
Under /Over
(75%)6 2(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)8 0(0%)
Under /Over
(13%)1 7(87%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)2 6(75%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(88%)7 1(12%)
/Yes
(50%)4 4(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Roskilde
Fredericia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Roskilde
8
Số trận đã đấu
Fredericia
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
0
0.00
2.88
23
Corners
4
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.13
9
Offsides
2
0.25
0.00
0
GK saves
0
0.00
Roskilde
THẺ PHẠT
Fredericia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
0
0.00
0.00
0
0
0.00
1.75
14
Fouls
3
0.38
0.00
0
Tackles
0
0.00