2 - 0
FT
13/04/2025 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Rodange 91 đang đứng thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
- Jeunesse Esch xếp thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Jeunesse Esch với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rodange 91 thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/04/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Red Boys Differdange | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 69 | 7 | 62 |
| 02 UNA Strassen | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62 | 23 | 39 |
| 03 F91 Dudelange | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 67 | 34 | 33 |
| 04 Racing Union Luxemburg | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 50 | 22 | 28 |
| 05 Progres Niedercorn | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 30 | 24 |
| 06 Swift Hesperange | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 56 | 34 | 22 |
| 07 US Mondorf-les-Bains | 53 | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 | 39 | 14 |
| 08 Jeunesse Esch | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 41 | 48 | -7 |
| 09 CS Petange | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 32 | 9 |
| 10 Hostert | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 50 | 69 | -19 |
| 11 Victoria Rosport | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 45 | -16 |
| 12 Rodange 91 | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 40 | 62 | -22 |
| 13 FC Wiltz 71 | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 37 | 61 | -24 |
| 14 Bettembourg | 23 | 30 | 7 | 2 | 21 | 29 | 59 | -30 |
| 15 Fola Esch | 13 | 30 | 4 | 1 | 25 | 18 | 78 | -60 |
| 16 Mondercange | 12 | 30 | 3 | 3 | 24 | 21 | 74 | -53 |
Đối đầu
20/10/2024 14:00
Jeunesse Esch
3 - 2
Rodange 91
LUX D1
15/05/2022 14:00
Jeunesse Esch
1 - 0
Rodange 91
LUX D1
12/12/2021 15:00
Rodange 91
1 - 4
Jeunesse Esch
LUX D1
17/04/2021 17:30
Jeunesse Esch
2 - 1
Rodange 91
LUX D1
04/10/2020 14:00
Rodange 91
2 - 1
Jeunesse Esch
LUX D1
08/03/2020 15:00
Jeunesse Esch
2 - 1
Rodange 91
LUX D1
Rodange 91
1
17%
Hòa
0
0%
Jeunesse Esch
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Rodange 91
Trận gần đây
Jeunesse Esch
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)17 13(43%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Rodange 91
Jeunesse Esch
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rodange 91
30
Số trận đã đấu
Jeunesse Esch
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
6
0.20
2.63
79
Corners
134
4.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rodange 91
THẺ PHẠT
Jeunesse Esch
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
70
80
2.67
0.03
1
8
0.27
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00