Richards Bay
Hạng 8 tại League
1
0-0
FT
31/01/2025 13:30
Magesi
Hạng 13 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Richards Bay đang đứng thứ 8 với 33 điểm sau 28 trận.
  • Magesi xếp thứ 13 với 31 điểm sau 28 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Richards Bay thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Magesi với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Richards Bay chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2025-01-31

Richards Bay vs Magesi - Prediction & Odds

Richards Bay
Richards Bay
Magesi
Magesi
2025-01-31 13:30
45
32
23
1
1 - 1
1 - 1
1.75
1.87
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 31/01/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
73 28 24 1 3 65 13 52
02 Orlando Pirates Orlando Pirates
61 28 19 4 5 43 20 23
03 Stellenbosch FC Stellenbosch FC
48 28 13 9 6 34 21 13
04 Sekhukhune United Sekhukhune United
46 28 13 7 8 39 31 8
05 TS Galaxy TS Galaxy
35 28 8 11 9 30 30 0
06 AmaZulu AmaZulu
35 28 10 5 13 29 34 -5
07 Polokwane City FC Polokwane City FC
34 28 8 10 10 19 25 -6
08 Richards Bay Richards Bay
33 28 9 6 13 19 26 -7
09 Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs
32 28 8 8 12 25 32 -7
10 Marumo Gallants FC Marumo Gallants FC
32 28 8 8 12 26 39 -13
11 Chippa United Chippa United
31 28 8 7 13 22 28 -6
12 Lamontville Golden Arrows Lamontville Golden Arrows
31 28 7 10 11 20 32 -12
13 Magesi Magesi
31 28 8 7 13 19 31 -12
14 Supersport United Supersport United
27 28 6 9 13 18 30 -12
15 Cape Town City Cape Town City
27 28 7 6 15 15 31 -16
16 Royal AM Royal AM
0 0 0 0 0 0 0 0
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Orbit College Orbit College
8 4 2 2 0 2 0 2
02 Cape Town City Cape Town City
3 4 0 3 1 2 3 -1
03 Casric Stars Casric Stars
3 4 0 3 1 2 3 -1
Đối đầu
09/11/2024 09:00
Richards Bay Richards Bay
0 - 1
Magesi Magesi
SAPL CUP
Richards Bay
0
0%
Hòa
0
0%
Magesi
1
100%
Richards Bay Richards Bay 6 trận gần nhất
26/01/2025 09:00
Richards Bay 1 - 3 Orlando Pirates SALC
17/01/2025 13:30
Cape Town City 2 - 1 Richards Bay SAPL D1
04/01/2025 14:00
Marumo Gallants FC 0 - 0 Richards Bay SAPL D1
28/12/2024 09:30
Richards Bay 0 - 2 Mamelodi Sundowns SAPL D1
14/12/2024 09:30
Lamontville Golden Arrows 0 - 1 Richards Bay SAPL D1
06/12/2024 13:30
Richards Bay 0 - 1 Supersport United SAPL D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Magesi Magesi
28/01/2025 13:00
Magesi 0 - 2 Supersport United SALC
22/01/2025 13:30
Magesi 1 - 2 Mamelodi Sundowns SAPL D1
11/01/2025 09:30
Magesi 0 - 1 AmaZulu SAPL D1
04/01/2025 09:30
TS Galaxy 0 - 0 Magesi SAPL D1
29/12/2024 09:30
Magesi 0 - 1 Orlando Pirates SAPL D1
14/12/2024 14:30
Supersport United 1 - 0 Magesi SAPL D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
Không
14 (50%)14 (50%)
In last 28 matches
Không
16 (57%)12 (43%)
Richards Bay

Richards Bay

Trận gần đây

Magesi

Magesi

Under /Over

(46%)13 15(54%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)14 14(50%)

Under /Over

(7%)2 26(93%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)6 22(79%)

Under /Over

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(18%)5 23(82%)

/Yes

(25%)7 21(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)9 19(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Richards Bay Richards Bay
Magesi Magesi
Cú sút
Richards Bay
Richards Bay
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
Avg. 2.00
Magesi
Magesi
Tổng cú sút
7.21 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
Avg. 2.50
Richards Bay Richards Bay Đường chuyền Magesi Magesi
Tổng đường chuyền
8934
Avg. 319 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
7889
Avg. 282 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
38%
KHÁC
Richards Bay
Richards Bay
28
Số trận đã đấu
Magesi
Magesi
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
12
Clean sheets
10
0.36
4.93
138
Corners
94
3.36
19.61
549
Throw-ins
614
21.93
0.71
20
Offsides
31
1.11
2.29
64
GK saves
75
2.68
Richards Bay
Richards Bay
THẺ PHẠT
Magesi
Magesi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
49
Thẻ vàng
46
1.64
0.11
3
Thẻ đỏ
2
0.07
11.14
312
Fouls
373
13.32
12.04
337
Tackles
328
11.71