GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Rhyl FC đang đứng thứ 5 với 46 điểm sau 30 trận.
- Gresford xếp thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rhyl FC thắng với xác suất 55%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Rhyl FC và Gresford mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-07
Rhyl FC vs Gresford - Prediction & Odds
2026-04-07 11:45
55
21
24
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.64
FT
1-0 0-0
-
4°C
STANDINGS UP TO
07/04/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
07/04/2026 11:45
Rhyl FC
1 - 0
Gresford
WAL FAWC
29/11/2025 07:00
Gresford
2 - 2
Rhyl FC
WAL FAWC
07/03/2020 07:00
Rhyl FC
1 - 2
Gresford
WAL FAWC
12/10/2019 06:30
Gresford
1 - 3
Rhyl FC
WAL FAWC
09/02/2019 07:00
Gresford
1 - 1
Rhyl FC
WAL CA
08/09/2018 06:30
Rhyl FC
1 - 3
Gresford
WAL CA
Rhyl FC
2
33%
Hòa
2
33%
Gresford
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
87
TB mỗi trận
2.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Rhyl FC
Trận gần đây
Gresford
Under /Over
(80%)24 6(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)16 14(47%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(73%)22 8(27%)
/Yes
(60%)18 12(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Rhyl FC
Gresford
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rhyl FC
30
Số trận đã đấu
Gresford
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
4
0.13
4.43
133
Corners
123
4.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.20
36
Offsides
48
1.60
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rhyl FC
THẺ PHẠT
Gresford
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
58
57
1.90
0.07
2
6
0.20
4.00
120
Fouls
145
4.83
0.00
0
Tackles
0
0.00