Revel
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 1
Pen. 3-2
09/12/2023 13:00
Blagnac
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 09/12/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Revel and Blagnac in the French Cup football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Revel Revel 6 trận gần nhất
18/11/2023 13:00
St Aubin Gueerande 0 - 3 Revel FRAC
21/11/2010 09:30
RCO Agde 3 - 1 Revel FRAC
20/11/2005 09:30
Revel 1 - 5 Sete FC FRAC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Blagnac Blagnac
25/11/2023 13:00
Blagnac 5 - 0 USE Perpignan MM FRA D5
18/11/2023 13:00
Blagnac 1 - 0 Bayonne FRAC
20/10/2023 14:00
Blagnac 1 - 1 Pau II FRA D5
23/09/2023 11:59
Blagnac 1 - 0 US Lege-Cap-Ferret FRA D5
10/09/2023 08:45
Bordeaux B 0 - 1 Blagnac FRA D5
01/09/2023 14:00
Blagnac 1 - 0 Colomiers FRA D5
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
3.33
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (67%)1 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (100%)0 (0%)
Revel

Revel

Trận gần đây

Blagnac

Blagnac

Under /Over

(100%)3 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)1 1(50%)

Under /Over

(67%)2 1(33%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)1 1(50%)

Under /Over

(67%)2 1(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(0%)0 2(100%)

/Yes

(33%)1 2(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Revel Revel
Blagnac Blagnac
Cú sút
Revel
Revel
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Blagnac
Blagnac
Tổng cú sút
4.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Revel Revel Đường chuyền Blagnac Blagnac
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
24%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Revel
Revel
3
Số trận đã đấu
Blagnac
Blagnac
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
1
0.50
0.67
2
Corners
1
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.00
9
GK saves
0
0.00
Revel
Revel
THẺ PHẠT
Blagnac
Blagnac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.50
5.67
17
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00