GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Redeyef đang đứng thứ 6 với 34 điểm sau 26 trận.
- Chebba xếp thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/11/2024
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 53 | 26 | 15 | 8 | 3 | 40 | 17 | 23 |
| 02 AS Megrine | 52 | 26 | 15 | 7 | 4 | 49 | 23 | 26 |
| 03 Jendouba Sport | 49 | 26 | 14 | 7 | 5 | 38 | 19 | 19 |
| 04 ES Hamam-Sousse | 36 | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 28 | 8 |
| 05 CS Korba | 36 | 26 | 9 | 9 | 8 | 22 | 28 | -6 |
| 06 CS.Hammam-Lif | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 25 | 26 | -1 |
| 07 Croissant Msaken | 33 | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 17 | 1 |
| 08 A.S Ariana | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Kalaa Sport | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 30 | 34 | -4 |
| 10 E. M. Mahdia | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 37 | -11 |
| 11 SC Moknine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 30 | -3 |
| 12 Stade Africain Menzel Bourguib | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 18 | 27 | -9 |
| 13 AS Oued Ellil | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 32 | -9 |
| 14 ES Rades | 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 16 | 50 | -34 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 J.S. Kairouanaise | 54 | 26 | 15 | 9 | 2 | 30 | 11 | 19 |
| 02 AS Kasserine | 50 | 25 | 15 | 5 | 5 | 34 | 17 | 17 |
| 03 Sfax Railways | 44 | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 22 | 13 |
| 04 Progres Sakiet Eddaier | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 |
| 05 Oceano Kerkennah | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 |
| 06 Redeyef | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 25 | -1 |
| 07 CO Sidi Bouzid | 33 | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 27 | 1 |
| 08 BS Bouhajla | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 21 | 22 | -1 |
| 09 AS Djelma | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 26 | 26 | 0 |
| 10 Chebba | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 23 | 30 | -7 |
| 11 Stade Gabesien | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 13 | 21 | -8 |
| 12 AS Agareb | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 35 | -12 |
| 13 Jerba Midoun | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 14 Espoir Rogba | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 19 | 52 | -33 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 02 J.S. Kairouanaise | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
CóKhông
14 (54%)12 (46%)
In last 26 matches
KhôngCó
14 (54%)12 (46%)
Redeyef
Trận gần đây
Chebba
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(54%)14 12(46%)
Under /Over
(15%)4 22(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)5 21(81%)
Under /Over
(35%)9 17(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)10 16(62%)
/Yes
(23%)6 20(77%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(31%)8 18(69%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Redeyef
Chebba
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Redeyef
26
Số trận đã đấu
Chebba
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Clean sheets
9
0.35
0.58
15
Corners
30
1.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Redeyef
THẺ PHẠT
Chebba
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
19
0.73
0.12
3
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/20
SC Moknine
VS
Redeyef TTL
TRẬN SẮP TỚI
09/19
Chebba
VS
Sfax Railways TTL