? - ?
18/09/2026 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Academica Coimbra với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Real Sport Clube thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/09/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Real Sport Clube and Academica Coimbra
in the Campeonato de Portugal (hạng Ba) football standings for the 2026-2027 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/03/2023 04:00
Real Sport Clube
1 - 2
Academica Coimbra
POR L3
04/12/2022 10:00
Academica Coimbra
0 - 2
Real Sport Clube
POR L3
21/04/2018 08:00
Academica Coimbra
1 - 0
Real Sport Clube
POR D2
09/12/2017 08:00
Real Sport Clube
3 - 4
Academica Coimbra
POR D2
Real Sport Clube
1
25%
Hòa
0
0%
Academica Coimbra
3
75%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)0 (0%)
Real Sport Clube
Trận gần đây
Academica Coimbra
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 0(0%)
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 0(0%)
Under /Over
(0%)0 1(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 0(0%)
/Yes
(0%)0 1(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Real Sport Clube
Academica Coimbra
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Real Sport Clube
1
Số trận đã đấu
Academica Coimbra
0
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
1
Clean sheets
0
0.00
4.00
4
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Real Sport Clube
THẺ PHẠT
Academica Coimbra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
2
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00