1 - 3
FT
23/04/2023 09:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: RCD Espanyol (W) và Granada CF(W) mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
23/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of RCD Espanyol (W) and Granada CF(W)
in the Primera Federación Nữ Tây Ban Nha football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
30/03/2014 10:00
RCD Espanyol (W)
2 - 2
Granada CF(W)
SPA WD1
01/12/2013 10:15
Granada CF(W)
2 - 2
RCD Espanyol (W)
SPA WD1
RCD Espanyol (W)
0
0%
Hòa
2
100%
Granada CF(W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
CóKhông
16 (67%)8 (33%)
In last 24 matches
KhôngCó
10 (67%)5 (33%)
RCD Espanyol (W)
Trận gần đây
Granada CF(W)
Under /Over
(71%)17 7(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)11 4(27%)
Under /Over
(21%)5 19(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)5 10(67%)
Under /Over
(50%)12 12(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(27%)4 11(73%)
/Yes
(42%)10 14(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)4 11(73%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
RCD Espanyol (W)
Granada CF(W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
RCD Espanyol (W)
24
Số trận đã đấu
Granada CF(W)
15
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
12
Clean sheets
6
0.40
4.17
100
Corners
47
3.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
RCD Espanyol (W)
THẺ PHẠT
Granada CF(W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
45
18
1.20
0.04
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00