RC Arba
Hạng 11 tại West
1 - 3
FT
06/10/2023 14:00
GC Mascara
Hạng 5 tại West
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • RC Arba đang đứng thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
  • GC Mascara xếp thứ 5 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: RC Arba và GC Mascara mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 06/10/2023
East PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Olympique Akbou Olympique Akbou
70 30 22 4 4 59 19 40
02 MSP Batna MSP Batna
61 30 18 7 5 46 22 24
03 JS Bordj Menaiel JS Bordj Menaiel
45 30 12 9 9 33 27 6
04 CA Batna CA Batna
43 30 10 13 7 26 22 4
05 MO Constantine MO Constantine
42 30 11 9 10 32 36 -4
06 IB Khemis El Khechna IB Khemis El Khechna
41 30 11 8 11 28 26 2
07 USM EL HARRACH USM EL HARRACH
41 30 12 5 13 35 34 1
08 IRB Ouargla IRB Ouargla
41 30 11 8 11 23 31 -8
09 HB Chelghoum Laid HB Chelghoum Laid
39 30 11 6 13 33 32 1
10 Oued Magrane Oued Magrane
39 30 11 6 13 28 37 -9
11 AS Khroub AS Khroub
38 30 9 11 10 35 28 7
12 USM Annaba USM Annaba
38 30 8 14 8 33 28 5
13 NRB Teleghma NRB Teleghma
38 30 12 2 16 41 41 0
14 AS Ain Mlila AS Ain Mlila
37 30 10 7 13 28 34 -6
15 ES Sour El Ghozlane ES Sour El Ghozlane
29 30 7 8 15 27 49 -22
16 MC El Eulma MC El Eulma
16 30 3 7 20 16 57 -41
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ES Mostaganem ES Mostaganem
75 30 23 6 1 60 11 49
02 RC Kouba RC Kouba
64 30 19 7 4 39 17 22
03 WA Mostaganem WA Mostaganem
58 30 17 7 6 59 27 32
04 CRB Temouchent CRB Temouchent
49 30 14 7 9 35 27 8
05 GC Mascara GC Mascara
44 30 13 5 12 32 33 -1
06 ESM Kolea ESM Kolea
41 30 12 5 13 38 34 4
07 JSM Tiaret JSM Tiaret
39 30 10 9 11 29 33 -4
08 SC Mecheria SC Mecheria
38 30 10 8 12 40 40 0
09 NA Hussein Dey NA Hussein Dey
38 30 11 6 13 24 30 -6
10 MCB Oued Sly MCB Oued Sly
38 30 11 5 14 27 35 -8
11 RC Arba RC Arba
38 30 11 5 14 37 47 -10
12 SKAF Khemis Melina SKAF Khemis Melina
37 30 11 4 15 42 42 0
13 ASM Oran ASM Oran
37 30 10 9 11 39 42 -3
14 WA Boufarik WA Boufarik
36 30 9 9 12 33 36 -3
15 OM Medea OM Medea
15 30 3 8 19 25 57 -32
16 JS Ghir Abadla JS Ghir Abadla
15 30 4 4 22 31 79 -48
Đối đầu
03/03/2017 14:00
RC Arba RC Arba
2 - 0
GC Mascara GC Mascara
ALG D2
29/10/2016 14:00
GC Mascara GC Mascara
2 - 0
RC Arba RC Arba
ALG D2
RC Arba
1
50%
Hòa
0
0%
GC Mascara
1
50%
RC Arba RC Arba 6 trận gần nhất
30/09/2023 14:00
ASM Oran 4 - 0 RC Arba ALG D2
15/07/2023 16:15
RC Arba 1 - 3 Paradou AC ALG D1
10/07/2023 16:15
HB Chelghoum Laid 0 - 3 RC Arba ALG D1
07/07/2023 16:15
RC Arba 1 - 1 JS kabylie ALG D1
04/07/2023 15:59
USM Khenchela 2 - 1 RC Arba ALG D1
01/07/2023 15:59
RC Arba 2 - 1 USM Alger ALG D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất GC Mascara GC Mascara
30/09/2023 14:00
GC Mascara 2 - 1 WA Boufarik ALG D2
02/06/2023 15:30
GC Mascara 2 - 0 WA Boufarik ALG D2
26/05/2023 15:30
JSM Tiaret 3 - 3 GC Mascara ALG D2
20/05/2023 14:00
GC Mascara 0 - 0 ASM Oran ALG D2
12/05/2023 14:00
MC Saida 2 - 2 GC Mascara ALG D2
06/05/2023 14:00
GC Mascara 1 - 2 ES Mostaganem ALG D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
RC Arba

RC Arba

Trận gần đây

GC Mascara

GC Mascara

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)18 12(40%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)6 24(80%)

Under /Over

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RC Arba RC Arba
GC Mascara GC Mascara
Cú sút
RC Arba
RC Arba
Tổng cú sút
10.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
GC Mascara
GC Mascara
Tổng cú sút
8.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
RC Arba RC Arba Đường chuyền GC Mascara GC Mascara
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
RC Arba
RC Arba
30
Số trận đã đấu
GC Mascara
GC Mascara
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
12
0.40
2.97
89
Corners
75
2.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
RC Arba
RC Arba
THẺ PHẠT
GC Mascara
GC Mascara
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.20
36
Thẻ vàng
46
1.53
0.07
2
Thẻ đỏ
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00