GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- RC Arba đang đứng thứ 13 với 29 điểm sau 30 trận.
- CRB Temouchent xếp thứ 4 với 59 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: RC Arba và CRB Temouchent mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-12-19
RC Arba vs CRB Temouchent - Prediction & Odds
2025-12-19 14:00
32
30
38
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.86
FT
1-0 0-0
-
16°C
STANDINGS UP TO
19/12/2025
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Biskra | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 16 | 25 |
| 02 US Chaouia | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 22 | 33 |
| 03 MO Bejaia | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 44 | 18 | 26 |
| 04 CA Batna | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 40 | 18 | 22 |
| 05 JS Jijel | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 41 | 28 | 13 |
| 06 USM Annaba | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 |
| 07 MC Magra | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 30 | -1 |
| 08 CR Beni Thour | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 27 | 39 | -12 |
| 09 AS Khroub | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 31 | 0 |
| 10 MSP Batna | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 |
| 11 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 12 Beni Oulbane | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 34 | -6 |
| 13 MO Constantine | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 33 | -8 |
| 14 JS Bordj Menaiel | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 31 | 3 |
| 15 IB Khemis El Khechna | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 27 | 51 | -24 |
| 16 HB Chelghoum Laid | 6 | 30 | 1 | 3 | 26 | 13 | 89 | -76 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 JS El Biar | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 53 | 17 | 36 |
| 02 USM EL HARRACH | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 46 | 19 | 27 |
| 03 RC Kouba | 59 | 30 | 17 | 8 | 5 | 33 | 14 | 19 |
| 04 CRB Temouchent | 59 | 30 | 17 | 8 | 5 | 38 | 23 | 15 |
| 05 ASM Oran | 58 | 30 | 18 | 4 | 8 | 38 | 19 | 19 |
| 06 NA Hussein Dey | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 24 | 10 |
| 07 WA Tlemcen | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 |
| 08 JSM Tiaret | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 31 | 4 |
| 09 ESM Kolea | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 10 MC Saida | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 |
| 11 WA Mostaganem | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 39 | -8 |
| 12 GC Mascara | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 36 | -8 |
| 13 RC Arba | 29 | 30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 41 | -17 |
| 14 JS Tixeraine | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 46 | -16 |
| 15 CRB Adrar | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 26 | 63 | -37 |
| 16 US Bechar Djedid | 17 | 30 | 4 | 5 | 21 | 29 | 58 | -29 |
Đối đầu
22/03/2025 13:50
CRB Temouchent
2 - 1
RC Arba
ALG D2
09/11/2024 14:00
RC Arba
0 - 0
CRB Temouchent
ALG D2
14/04/2024 14:30
RC Arba
1 - 0
CRB Temouchent
ALG D2
01/12/2023 13:30
CRB Temouchent
3 - 0
RC Arba
ALG D2
19/01/2013 17:00
RC Arba
2 - 1
CRB Temouchent
ALG D2
18/09/2012 17:00
CRB Temouchent
1 - 1
RC Arba
ALG D2
RC Arba
2
33%
Hòa
2
33%
CRB Temouchent
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
16 (53%)14 (47%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
RC Arba
Trận gần đây
CRB Temouchent
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)20 12(37%)
Under /Over
(13%)4 26(87%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(9%)3 29(91%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(40%)12 18(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)15 17(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
RC Arba
CRB Temouchent
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
RC Arba
30
Số trận đã đấu
CRB Temouchent
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
12
0.38
4.20
126
Corners
150
4.69
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
40
Offsides
36
1.13
0.00
0
GK saves
0
0.00
RC Arba
THẺ PHẠT
CRB Temouchent
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
83
2.59
0.07
2
4
0.13
6.60
198
Fouls
324
10.13
0.00
0
Tackles
0
0.00