1
2-0
FT
09/11/2024 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ravenna thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ravenna với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Forli thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-11-09
Ravenna vs Forli - Prediction & Odds
2024-11-09 15:00
47
28
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.91
FT
2-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
09/11/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Ravenna and Forli
in the Serie D (Ý) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
01/09/2024 14:30
Ravenna
1 - 1
Forli
ITA S4 CUP
07/04/2024 09:00
Ravenna
3 - 0
Forli
ITA S4
26/11/2023 09:30
Forli
0 - 0
Ravenna
ITA S4
16/04/2023 09:30
Forli
1 - 2
Ravenna
ITA S4
04/12/2022 09:30
Ravenna
2 - 1
Forli
ITA S4
03/04/2022 09:00
Forli
2 - 0
Ravenna
ITA S4
Ravenna
3
50%
Hòa
2
33%
Forli
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.56
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
In last 36 matches
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Ravenna
Trận gần đây
Forli
Under /Over
(75%)27 9(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(82%)28 6(18%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 25(74%)
Under /Over
(44%)16 20(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)17 17(50%)
/Yes
(39%)14 22(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ravenna
Forli
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ravenna
36
Số trận đã đấu
Forli
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
20
Clean sheets
15
0.44
3.64
131
Corners
113
3.32
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ravenna
THẺ PHẠT
Forli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
53
60
1.76
0.17
6
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00