0 - 3
FT
23/03/2024 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về St Gallen (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Rapperswil Jona (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
23/03/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Rapperswil Jona (W) and St Gallen (W)
in the Giải Nữ hạng Nhất Thụy Sĩ football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
21/10/2023 08:00
St Gallen (W)
3 - 1
Rapperswil Jona (W)
Swi D1W
22/04/2023 11:00
Rapperswil Jona (W)
1 - 1
St Gallen (W)
Swi D1W
26/11/2022 09:00
St Gallen (W)
3 - 1
Rapperswil Jona (W)
Swi D1W
Rapperswil Jona (W)
0
0%
Hòa
1
33%
St Gallen (W)
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.58
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
CóKhông
12 (46%)14 (54%)
In last 26 matches
KhôngCó
19 (79%)5 (21%)
Rapperswil Jona (W)
Trận gần đây
St Gallen (W)
Under /Over
(85%)22 4(15%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)19 5(21%)
Under /Over
(42%)11 15(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)12 12(50%)
Under /Over
(69%)18 8(31%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)12 12(50%)
/Yes
(35%)9 17(65%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)8 16(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapperswil Jona (W)
St Gallen (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rapperswil Jona (W)
26
Số trận đã đấu
St Gallen (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Clean sheets
12
0.50
0.69
18
Corners
13
0.54
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rapperswil Jona (W)
THẺ PHẠT
St Gallen (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
12
0.50
0.00
0
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00