3 - 1
FT
01/11/2025 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Rapperswil Jona (W) đang đứng thứ 7 với 16 điểm sau 18 trận.
- FC Thun (W) xếp thứ 10 với 6 điểm sau 18 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Thun (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rapperswil Jona (W) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/11/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Servette (W) | 47 | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 5 | 37 |
| 02 Young Boys (W) | 36 | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 13 | 19 |
| 03 Basel (W) | 35 | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 13 | 10 |
| 04 Grasshopper (W) | 33 | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 | 22 | 11 |
| 05 FC Zurich Frauen (W) | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 20 | 13 |
| 06 St Gallen (W) | 26 | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 28 | -3 |
| 07 Rapperswil Jona (W) | 16 | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 30 | -11 |
| 08 Aarau (W) | 11 | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 | 28 | -17 |
| 09 FC Luzern (W) | 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 50 | -29 |
| 10 FC Thun (W) | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 17 | 47 | -30 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Luzern (W) | 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 |
| 02 Yverdon (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 03 FC Thun (W) | 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 04 FC Sion (W) | 0 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 24 | -20 |
Đối đầu
10/05/2025 10:00
Rapperswil Jona (W)
1 - 1
FC Thun (W)
SSL W
19/04/2025 09:00
FC Thun (W)
1 - 1
Rapperswil Jona (W)
SSL W
15/03/2025 10:00
FC Thun (W)
1 - 0
Rapperswil Jona (W)
SSL W
12/10/2024 10:00
Rapperswil Jona (W)
2 - 2
FC Thun (W)
SSL W
25/05/2024 08:30
FC Thun (W)
3 - 1
Rapperswil Jona (W)
SSL W
04/05/2024 10:00
Rapperswil Jona (W)
0 - 3
FC Thun (W)
SSL W
Rapperswil Jona (W)
0
0%
Hòa
3
50%
FC Thun (W)
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
CóKhông
12 (55%)10 (45%)
In last 22 matches
KhôngCó
17 (71%)7 (29%)
Rapperswil Jona (W)
Trận gần đây
FC Thun (W)
Under /Over
(77%)17 5(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)21 3(12%)
Under /Over
(50%)11 11(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(46%)11 13(54%)
Under /Over
(41%)9 13(59%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)16 8(33%)
/Yes
(50%)11 11(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)16 8(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapperswil Jona (W)
FC Thun (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rapperswil Jona (W)
22
Số trận đã đấu
FC Thun (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
1
0.04
0.68
15
Corners
5
0.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.50
11
Offsides
2
0.08
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rapperswil Jona (W)
THẺ PHẠT
FC Thun (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.82
18
29
1.21
0.05
1
2
0.08
0.64
14
Fouls
20
0.83
0.00
0
Tackles
0
0.00