Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Romania Liga I
3 - 1
FT
01/05/2023 17:30
CFR Cluj
Hạng 2 tại Romania Liga I
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rapid Bucuresti đang đứng thứ 5 với 52 điểm sau 30 trận.
  • CFR Cluj xếp thứ 2 với 63 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CFR Cluj với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rapid Bucuresti thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 01/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Farul Constanta Farul Constanta
64 30 19 7 4 54 28 26
02 CFR Cluj CFR Cluj
63 30 20 3 7 54 28 26
03 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
57 30 17 6 7 51 35 16
04 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
54 30 16 6 8 37 27 10
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
52 30 15 7 8 40 26 14
06 Universitatea Craiova Universitatea Craiova
40 29 11 7 11 34 29 5
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
39 29 10 9 10 43 30 13
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
36 30 11 3 16 28 44 -16
09 FC Voluntari FC Voluntari
34 30 8 10 12 28 32 -4
10 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
34 30 8 10 12 25 37 -12
11 Hermannstadt Hermannstadt
32 30 11 8 11 30 29 1
12 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
32 30 7 11 12 32 42 -10
13 FC Botosani FC Botosani
32 30 7 11 12 29 44 -15
14 UTA Arad UTA Arad
27 30 6 9 15 29 41 -12
15 Arges Arges
27 30 6 9 15 21 41 -20
16 CS Mioveni CS Mioveni
22 30 4 10 16 23 45 -22
Đối đầu
19/03/2023 17:00
CFR Cluj CFR Cluj
2 - 2
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
30/10/2022 19:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 1
CFR Cluj CFR Cluj
ROM D1
16/07/2022 18:30
CFR Cluj CFR Cluj
1 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
20/02/2022 17:55
CFR Cluj CFR Cluj
2 - 1
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
17/10/2021 17:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 0
CFR Cluj CFR Cluj
ROM D1
23/05/2015 18:00
CFR Cluj CFR Cluj
2 - 1
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
Rapid Bucuresti
2
33%
Hòa
1
17%
CFR Cluj
3
50%
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 6 trận gần nhất
16/04/2023 18:00
CS Universitatea Craiova 3 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
10/04/2023 17:30
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
01/04/2023 18:45
Rapid Bucuresti 1 - 1 Farul Constanta ROM D1
19/03/2023 17:00
CFR Cluj 2 - 2 Rapid Bucuresti ROM D1
11/03/2023 18:30
Farul Constanta 2 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
04/03/2023 18:00
Rapid Bucuresti 0 - 1 Hermannstadt ROM D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất CFR Cluj CFR Cluj
15/04/2023 15:59
CFR Cluj 2 - 1 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ROM D1
09/04/2023 18:00
CFR Cluj 1 - 1 FC Steaua Bucuresti ROM D1
06/04/2023 18:00
CFR Cluj 1 - 0 Arges ROMC
02/04/2023 18:00
CS Universitatea Craiova 1 - 1 CFR Cluj ROM D1
27/03/2023 12:00
CFR Cluj 1 - 1 Hermannstadt INT CF
19/03/2023 17:00
CFR Cluj 2 - 2 Rapid Bucuresti ROM D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.02
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 40 matches
Không
32 (80%)8 (20%)
In last 40 matches
Không
34 (83%)7 (17%)
Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Trận gần đây

CFR Cluj

CFR Cluj

Under /Over

(70%)28 12(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)29 12(29%)

Under /Over

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)16 25(61%)

Under /Over

(38%)15 25(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)15 26(63%)

/Yes

(58%)23 17(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)22 19(46%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
CFR Cluj CFR Cluj
Cú sút
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
11.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CFR Cluj
CFR Cluj
Tổng cú sút
12.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
7881
Avg. 394 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
8233
Avg. 358 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
Số trận đã đấu
CFR Cluj
CFR Cluj
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Clean sheets
13
0.32
4.90
196
Corners
190
4.63
13.78
551
Throw-ins
634
15.46
1.33
53
Offsides
56
1.37
3.08
123
GK saves
92
2.24
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
THẺ PHẠT
CFR Cluj
CFR Cluj
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
87
Thẻ vàng
91
2.22
0.10
4
Thẻ đỏ
5
0.12
11.55
462
Fouls
515
12.56
0.00
0
Tackles
20
0.49