Ramtha Club vs Al Faisaly Amman: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ramtha Club
Hạng 4 tại Giải VĐQG Jordan (Pro League)
0 - 1
FT
11/08/2023 14:30
Al Faisaly Amman
Hạng 2 tại Giải VĐQG Jordan (Pro League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ramtha Club vs Al Faisaly Amman trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ramtha Club đang đứng thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Al Faisaly Amman xếp thứ 2 với 57 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Faisaly Amman với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ramtha Club thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Hussein Irbid Al Hussein Irbid
59 22 19 2 1 45 6 39
02 Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
57 22 18 3 1 63 14 49
03 Al Wihdat Amman Al Wihdat Amman
48 22 14 6 2 38 14 24
04 Ramtha Club Ramtha Club
35 22 11 2 9 30 22 8
05 AL Salt AL Salt
28 22 9 1 12 25 27 -2
06 Maan Maan
26 22 7 5 10 22 30 -8
07 Al Aqaba SC Al Aqaba SC
25 22 6 7 9 19 38 -19
08 Shabab AlOrdon Shabab AlOrdon
22 22 7 1 14 21 36 -15
09 Moghayer Al Sarhan Moghayer Al Sarhan
21 22 6 3 13 21 38 -17
10 Al-Ahly Al-Ahly
20 22 5 5 12 17 32 -15
11 Sahab SC Sahab SC
18 22 4 6 12 22 42 -20
12 Al-Jalil Al-Jalil
12 22 1 9 12 11 35 -24
Đối đầu
01/07/2023 14:30
Ramtha Club Ramtha Club
1 - 3
Al Faisaly Al Faisaly
JOR ShC
08/10/2022 13:30
Al Faisaly Al Faisaly
1 - 1
Ramtha Club Ramtha Club
JOR D1
11/04/2022 15:30
Ramtha Club Ramtha Club
0 - 1
Al Faisaly Al Faisaly
JOR D1
05/04/2022 15:30
Al Faisaly Al Faisaly
0 - 2
Ramtha Club Ramtha Club
JOR SUC
16/03/2022 11:05
Ramtha Club Ramtha Club
0 - 1
Al Faisaly Al Faisaly
JOR ShC
01/10/2021 13:30
Ramtha Club Ramtha Club
0 - 2
Al Faisaly Al Faisaly
JOR D1
Ramtha Club
1
17%
Hòa
1
17%
Al Faisaly Amman
4
67%
Ramtha Club Ramtha Club 6 trận gần nhất
03/08/2023 14:30
Moghayer Al Sarhan 0 - 2 Ramtha Club JOR D1
17/07/2023 11:00
Sahab SC 0 - 1 Ramtha Club JOR ShC
12/07/2023 14:30
Al Hussein Irbid 1 - 2 Ramtha Club JOR ShC
05/07/2023 11:00
Ramtha Club 1 - 1 AL Salt JOR ShC
01/07/2023 14:30
Ramtha Club 1 - 3 Al Faisaly JOR ShC
25/06/2023 14:30
Moghayer Al Sarhan 1 - 2 Ramtha Club JOR ShC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
05/08/2023 14:30
Al Faisaly 2 - 1 AL Salt JOR D1
28/07/2023 13:00
Al Wihdat Amman 1 - 0 Al Faisaly JOR SUC
21/07/2023 13:00
Al Faisaly 1 - 2 Al Wihdat Amman JOR SUC
14/07/2023 13:00
Maan 0 - 0 Al Faisaly JOR ShC
10/07/2023 14:30
Al Faisaly 3 - 0 Shabab AlOrdon JOR ShC
05/07/2023 14:30
Al Faisaly 3 - 1 Al-Ahly JOR ShC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
2.86
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
13 (59%)9 (41%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
21 (95%)1 (5%)
Ramtha Club

Ramtha Club

Trận gần đây

Al Faisaly Amman

Al Faisaly Amman

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(18%)4 18(82%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ramtha Club Ramtha Club
Al Faisaly Amman Al Faisaly Amman
Cú sút
Ramtha Club
Ramtha Club
Tổng cú sút
11.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
Tổng cú sút
13.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Ramtha Club
Ramtha Club
22
Số trận đã đấu
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
13
0.59
3.55
78
Phạt góc
133
6.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ramtha Club
Ramtha Club
THẺ PHẠT
Al Faisaly Amman
Al Faisaly Amman
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.64
36
Thẻ vàng
35
1.59
0.18
4
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00