Raith Rovers
Hạng 5 tại Scottish Championship
1
6-0
FT
13/12/2025 11:00
Ross County
Hạng 10 tại Scottish Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Raith Rovers đang đứng thứ 5 với 45 điểm sau 36 trận.
  • Ross County xếp thứ 10 với 34 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Raith Rovers thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ross County với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Raith Rovers chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-12-13

Raith Rovers vs Ross County - Prediction & Odds

Raith Rovers
Raith Rovers
Ross County
Ross County
2025-12-13 11:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.03
FT
6-0 3-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 13/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Saint Johnstone Saint Johnstone
77 36 22 11 3 67 25 42
02 Partick Thistle Partick Thistle
66 36 17 15 4 53 36 17
03 Arbroath Arbroath
52 36 13 13 10 43 41 2
04 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
51 36 14 9 13 52 41 11
05 Raith Rovers Raith Rovers
45 36 12 9 15 43 42 1
06 Queen\'s Park Queen\'s Park
41 36 9 14 13 35 48 -13
07 Ayr United Ayr United
39 36 8 15 13 38 47 -9
08 Greenock Morton Greenock Morton
38 36 8 14 14 36 52 -16
09 Airdrie United Airdrie United
36 36 8 12 16 35 49 -14
10 Ross County Ross County
34 36 8 10 18 36 57 -21
Đối đầu
04/10/2025 10:00
Ross County Ross County
2 - 0
Raith Rovers Raith Rovers
SCO CH
20/07/2024 10:00
Ross County Ross County
2 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCO LC
26/05/2024 07:00
Ross County Ross County
4 - 0
Raith Rovers Raith Rovers
SCO CH
23/05/2024 15:00
Raith Rovers Raith Rovers
1 - 2
Ross County Ross County
SCO CH
08/09/2018 10:00
Ross County Ross County
5 - 0
Raith Rovers Raith Rovers
SCO BC
23/07/2016 10:00
Ross County Ross County
1 - 1
Raith Rovers Raith Rovers
SCO LC
Raith Rovers
0
0%
Hòa
1
17%
Ross County
5
83%
Raith Rovers Raith Rovers 6 trận gần nhất
09/12/2025 15:45
Raith Rovers 5 - 2 Hamilton Academical SCO BC
06/12/2025 11:00
Saint Johnstone 0 - 0 Raith Rovers SCO CH
29/11/2025 11:00
Raith Rovers 1 - 0 Alloa Athletic SCOFAC
22/11/2025 11:00
Arbroath 0 - 0 Raith Rovers SCO CH
15/11/2025 11:00
Raith Rovers 0 - 3 Airdrie United SCO CH
08/11/2025 11:00
Queen's Park 2 - 1 Raith Rovers SCO CH
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ross County Ross County
09/12/2025 15:45
Ross County 4 - 0 Celtic U21 SCO BC
06/12/2025 11:00
Ross County 1 - 2 Airdrie United SCO CH
29/11/2025 11:00
Banks o Dee 0 - 2 Ross County SCOFAC
15/11/2025 11:00
Ross County 0 - 3 Greenock Morton SCO CH
08/11/2025 11:00
Ross County 3 - 3 Ayr United SCO CH
01/11/2025 11:00
Arbroath 3 - 0 Ross County SCO CH
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
20 (56%)16 (44%)
In last 36 matches
Không
21 (58%)15 (42%)
Raith Rovers

Raith Rovers

Trận gần đây

Ross County

Ross County

Under /Over

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)25 11(31%)

Under /Over

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)14 22(61%)

/Yes

(33%)12 24(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)15 21(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Raith Rovers Raith Rovers
Ross County Ross County
Cú sút
Raith Rovers
Raith Rovers
Tổng cú sút
9.31 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
Avg. 2.11
Ross County
Ross County
Tổng cú sút
8.58 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
Avg. 2.35
Raith Rovers Raith Rovers Đường chuyền Ross County Ross County
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Raith Rovers
Raith Rovers
36
Số trận đã đấu
Ross County
Ross County
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Clean sheets
10
0.28
5.33
192
Corners
173
4.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.94
34
Offsides
50
1.39
2.11
76
GK saves
86
2.39
Raith Rovers
Raith Rovers
THẺ PHẠT
Ross County
Ross County
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
91
2.53
0.06
2
Thẻ đỏ
4
0.11
10.81
389
Fouls
441
12.25
0.00
0
Tackles
0
0.00