1 - 2
FT
19/01/2026 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Rabita Kosti đang đứng thứ 19 với 10 điểm sau 10 trận.
- Al Hilal Manaqil xếp thứ 9 với 14 điểm sau 10 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/01/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Ahli Wad Madani | 30 | 10 | 10 | 0 | 0 | 24 | 6 | 18 |
| 02 Al-Hilal Omdurman B | 22 | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 7 | 12 |
| 03 Al Merreikh B | 22 | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 7 | 8 |
| 04 Umm Mughad | 20 | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 7 | 11 |
| 05 Hilal Alsahel | 19 | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 06 Hilal El Fasher | 19 | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 07 Haidoub FC | 15 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 8 | 5 |
| 08 Al Fajr | 15 | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 17 | 0 |
| 09 Al Hilal Manaqil | 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 7 | 3 |
| 10 Al Shorta Al Qadarif | 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 6 | 2 |
| 11 Al Fallah SC | 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 4 | 1 |
| 12 Al Saham SC | 12 | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 |
| 13 Hay Al Wadi | 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 |
| 14 Al Taqadom | 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 16 | -2 |
| 15 | 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 |
| 16 Al Hilal Karima | 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 |
| 17 Amal Atbara | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 |
| 18 Al-Merreikh Obeid | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 20 | -6 |
| 19 Rabita Kosti | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 7 | 14 | -7 |
| 20 Al-Ahly Merowe | 9 | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 21 Al-Mergheni | 7 | 10 | 0 | 7 | 3 | 9 | 14 | -5 |
| 22 Meyrick Kos Te | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 |
| 23 Kober Khartoum | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 3 | 17 | -14 |
| 24 Ahli Al Khartoum | 5 | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 21 | -15 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Al-Hilal Omdurman B | 21 | 7 | 7 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 |
| 02 Al Merreikh B | 18 | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 |
| 03 Hilal Alsahel | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 |
| 04 Al-Ahli Wad Madani | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Umm Mughad | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 |
| 06 Hilal El Fasher | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 |
| 07 Hay Al Wadi | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Al Fallah SC | 0 | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 23 | -21 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 10 matches
CóKhông
6 (60%)4 (40%)
In last 10 matches
KhôngCó
6 (60%)4 (40%)
Rabita Kosti
Trận gần đây
Al Hilal Manaqil
Under /Over
(60%)6 4(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)6 4(40%)
Under /Over
(30%)3 7(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(10%)1 9(90%)
Under /Over
(40%)4 6(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)6 4(40%)
/Yes
(30%)3 7(70%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rabita Kosti
Al Hilal Manaqil
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rabita Kosti
10
Số trận đã đấu
Al Hilal Manaqil
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Clean sheets
3
0.30
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rabita Kosti
THẺ PHẠT
Al Hilal Manaqil
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.