1
0-0
FT
01/10/2025 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Queens Park Rangers (QPR) đang đứng thứ 15 với 58 điểm sau 46 trận.
- Oxford United xếp thứ 22 với 47 điểm sau 46 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Queens Park Rangers (QPR) thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Queens Park Rangers (QPR) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Oxford United thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-10-01
Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United - Prediction & Odds
2025-10-01 12:00
45
27
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.01
FT
0-0 0-0
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
01/10/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Coventry City | 95 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 52 |
| 02 Ipswich Town | 84 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 33 |
| 03 Millwall | 83 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 15 |
| 04 Southampton | 80 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 26 |
| 05 Middlesbrough | 80 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 25 |
| 06 Hull City | 73 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 4 |
| 07 Wrexham | 71 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 4 |
| 08 Derby County | 69 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67 | 59 | 8 |
| 09 Norwich City | 65 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63 | 56 | 7 |
| 10 Birmingham City | 64 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57 | 56 | 1 |
| 11 Swansea City | 64 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 |
| 12 Bristol City | 62 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59 | 59 | 0 |
| 13 Sheffield United | 60 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66 | 66 | 0 |
| 14 Preston North End | 60 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55 | 62 | -7 |
| 15 Queens Park Rangers (QPR) | 58 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61 | 73 | -12 |
| 16 Watford | 57 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 65 | -12 |
| 17 Stoke City | 55 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 |
| 18 Portsmouth | 55 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49 | 64 | -15 |
| 19 Charlton Athletic | 53 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44 | 58 | -14 |
| 20 Blackburn Rovers | 52 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 |
| 21 West Bromwich(WBA) | 51 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 |
| 22 Oxford United | 47 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | -14 |
| 23 Leicester City | 46 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | -10 |
| 24 Sheffield Wednesday | 0 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | -60 |
Đối đầu
09/04/2025 11:45
Oxford United
1 - 3
Queens Park Rangers (QPR)
ENG LCH
11/12/2024 12:45
Queens Park Rangers (QPR)
2 - 0
Oxford United
ENG LCH
29/07/2023 07:00
Oxford United
5 - 0
Queens Park Rangers (QPR)
INT CF
24/08/2021 11:45
Queens Park Rangers (QPR)
2 - 0
Oxford United
ENG LC
29/08/2020 06:00
Oxford United
1 - 0
Queens Park Rangers (QPR)
INT CF
20/07/2019 07:00
Oxford United
1 - 2
Queens Park Rangers (QPR)
INT CF
Queens Park Rangers (QPR)
4
67%
Hòa
0
0%
Oxford United
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 46 matches
CóKhông
33 (72%)13 (28%)
In last 46 matches
KhôngCó
27 (59%)19 (41%)
Queens Park Rangers (QPR)
Trận gần đây
Oxford United
Under /Over
(76%)34 11(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)31 14(31%)
Under /Over
(42%)19 26(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)19 26(58%)
Under /Over
(51%)23 22(49%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)11 34(76%)
/Yes
(62%)28 17(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)24 21(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Queens Park Rangers (QPR)
Oxford United
Cú sút
Tổng đường chuyền
16965
Avg. 369 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14026
Avg. 305 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Queens Park Rangers (QPR)
46
Số trận đã đấu
Oxford United
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
10
Clean sheets
8
0.17
4.80
221
Corners
185
4.02
22.20
1021
Throw-ins
1050
22.83
1.80
83
Offsides
79
1.72
2.54
117
GK saves
135
2.93
Queens Park Rangers (QPR)
THẺ PHẠT
Oxford United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
85
73
1.59
0.02
1
1
0.02
10.87
500
Fouls
495
10.76
9.57
440
Tackles
531
11.54