PPJ (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
3-3
FT
20/08/2025 10:15
HIFK (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: HIFK (W) thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
10:15

2025-08-20

PPJ (W) vs HIFK (W) - Prediction & Odds

PPJ (W)
PPJ (W)
HIFK (W)
HIFK (W)
2025-08-20 10:15
34
25
41
2
2 - 2
2 - 2
3.75
2.20
FT
3-3 2-2
-
thời tiết
14°C
STANDINGS UP TO 20/08/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of PPJ (W) and HIFK (W) in the Giải Nữ hạng Nhất Phần Lan football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
PPJ (W) PPJ (W) 6 trận gần nhất
15/08/2025 09:30
Valtti(W) 3 - 2 PPJ (W) FIN WD2
10/08/2025 02:00
PPJ (W) 2 - 1 JaPS (W) FIN WD2
28/05/2025 10:15
PPJ (W) 0 - 2 VJS Vantaa (W) FIN WD2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất HIFK (W) HIFK (W)
10/08/2025 04:00
HPS II (W) 2 - 1 HIFK (W) FIN WD2
04/08/2025 09:30
JaPS (W) 2 - 0 HIFK (W) FIN WD2
11/06/2025 09:00
VJS Vantaa (W) 1 - 3 HIFK (W) FIN WD2
07/06/2025 02:00
HIFK (W) 0 - 5 Gnistan (W) FIN WD2
15/09/2024 08:00
Valtti(W) 5 - 1 HIFK (W) FIN WD2
11/08/2024 04:00
KuPS Akatemia (W) 0 - 1 HIFK (W) FIN WD2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.50
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
PPJ (W)

PPJ (W)

Trận gần đây

HIFK (W)

HIFK (W)

Under /Over

(100%)6 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)6 0(0%)

Under /Over

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)2 4(67%)

Under /Over

(83%)5 1(17%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(83%)5 1(17%)

/Yes

(83%)5 1(17%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
PPJ (W) PPJ (W)
HIFK (W) HIFK (W)
Cú sút
PPJ (W)
PPJ (W)
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HIFK (W)
HIFK (W)
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
PPJ (W) PPJ (W) Đường chuyền HIFK (W) HIFK (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
PPJ (W)
PPJ (W)
6
Số trận đã đấu
HIFK (W)
HIFK (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
8.67
52
Corners
29
4.83
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.83
11
Offsides
13
2.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
PPJ (W)
PPJ (W)
THẺ PHẠT
HIFK (W)
HIFK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Thẻ vàng
5
0.83
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.