1 - 0
FT
27/01/2024 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Portland Timbers với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Phoenix Rising FC thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/01/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Portland Timbers and Phoenix Rising FC
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
20/03/2021 14:00
Portland Timbers
3 - 1
Phoenix Rising FC
INT CF
16/03/2021 14:00
Portland Timbers
1 - 0
Phoenix Rising FC
INT CF
20/02/2019 18:00
Phoenix Rising FC
1 - 0
Portland Timbers
USA CDS
Portland Timbers
2
67%
Hòa
0
0%
Phoenix Rising FC
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Portland Timbers
Trận gần đây
Phoenix Rising FC
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 2(100%)
/Yes
(50%)2 2(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Portland Timbers
Phoenix Rising FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Portland Timbers
4
Số trận đã đấu
Phoenix Rising FC
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Portland Timbers
THẺ PHẠT
Phoenix Rising FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00