GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Pontardawe Town đang đứng thứ 14 với 3 điểm sau 6 trận.
- Carmarthen xếp thứ 6 với 11 điểm sau 7 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Swansea University | 16 | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 |
| 02 Aberystwyth Town | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 03 Treowen Stars | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 |
| 04 Pontypridd | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 5 |
| 05 Baglan Dragons | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 06 Carmarthen | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 07 Caerau Ely | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 |
| 08 Afan Lido | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 09 Trey Thomas Drossel | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Ynyshir Albions | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 11 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| 12 Cardiff Draconians FC | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 13 Newport City | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 4 |
| 14 Pontardawe Town | 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 |
| 15 Llanelli | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 23 | -17 |
| 16 Llantwit Major | 1 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 15 | -13 |
| 17 Sport in Caerphilly | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Brickfield Rangers | 21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 |
| 02 Newtown AFC | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 |
| 03 Bangor 1876 | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 |
| 04 Mold Alexandra | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 |
| 05 Bala Town F.C. | 15 | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 10 | 4 |
| 06 Porthmadog | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 07 Caersws | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 08 Llanuwchllyn | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 17 | -6 |
| 09 Rhyl FC | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 |
| 10 Guilsfield | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 |
| 11 Buckley Town | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 12 Denbigh Town | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 |
| 13 Holyhead | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 |
| 14 Ruthin Town FC | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 |
| 15 Gresford | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 20 | -18 |
| 16 Penrhyncoch | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 26 | -22 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
2.17
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Pontardawe Town
Trận gần đây
Carmarthen
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)7 0(0%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)4 3(43%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)4 3(43%)
/Yes
(17%)1 5(83%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)7 0(0%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Pontardawe Town
Carmarthen
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pontardawe Town
6
Số trận đã đấu
Carmarthen
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Clean sheets
0
0.00
4.00
24
Corners
23
3.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pontardawe Town
THẺ PHẠT
Carmarthen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
6
9
1.29
0.00
0
3
0.43
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00