Pogon Grodzisk Mazowiecki
Hạng 11 tại Poland Liga 1
1
1-1
FT
23/08/2025 10:30
Chrobry Glogow
Hạng 4 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pogon Grodzisk Mazowiecki đang đứng thứ 11 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Chrobry Glogow xếp thứ 4 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
10:30

2025-08-23

Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Chrobry Glogow - Prediction & Odds

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
2025-08-23 10:30
45
26
29
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.99
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 23/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wisla Krakow Wisla Krakow
71 33 20 11 2 72 29 43
02 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
59 33 16 11 6 66 47 19
03 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
57 34 16 9 9 70 47 23
04 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
55 34 16 7 11 48 36 12
05 LKS Lodz LKS Lodz
54 34 15 9 10 56 48 8
06 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
53 34 14 11 9 54 46 8
07 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
53 34 15 8 11 52 49 3
08 Miedz Legnica Miedz Legnica
52 34 15 7 12 52 53 -1
09 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
49 34 12 13 9 45 40 5
10 Polonia Bytom Polonia Bytom
47 34 13 8 13 56 50 6
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
45 34 11 12 11 51 54 -3
12 Odra Opole Odra Opole
44 34 11 11 12 34 40 -6
13 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
43 34 12 7 15 49 60 -11
14 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
36 34 9 9 16 33 43 -10
15 Stal Mielec Stal Mielec
36 34 10 6 18 51 62 -11
16 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
28 34 7 7 20 40 68 -28
17 Gornik Leczna Gornik Leczna
27 34 5 12 17 39 62 -23
18 GKS Tychy GKS Tychy
23 34 5 8 21 40 74 -34
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki 6 trận gần nhất
10/08/2025 05:30
Wisla Krakow 3 - 2 Pogon Grodzisk Mazowiecki POL D1
03/08/2025 08:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki 3 - 0 Wisla Pulawy POL Cup
02/08/2025 05:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki 4 - 0 Miedz Legnica POL D1
26/07/2025 08:30
Puszcza Niepolomice 1 - 1 Pogon Grodzisk Mazowiecki POL D1
19/07/2025 05:30
Pogon Grodzisk Mazowiecki 2 - 1 Stal Rzeszow POL D1
12/07/2025 02:00
Pogon Grodzisk Mazowiecki 2 - 1 Unia Skierniewice INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Chrobry Glogow Chrobry Glogow
09/08/2025 05:30
Chrobry Glogow 2 - 1 LKS Lodz POL D1
02/08/2025 08:30
Stal Rzeszow 2 - 2 Chrobry Glogow POL D1
26/07/2025 10:30
Chrobry Glogow 0 - 1 Polonia Bytom POL D1
20/07/2025 08:00
Chrobry Glogow 3 - 0 Odra Opole POL D1
12/07/2025 06:00
Chrobry Glogow 2 - 0 Karkonosze Jelenia Gora INT CF
12/07/2025 02:00
Zaglebie Lubin 2 - 2 Chrobry Glogow INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Trận gần đây

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)29 7(19%)

Under /Over

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)17 19(53%)

/Yes

(71%)24 10(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Cú sút
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Tổng cú sút
12.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
34
Số trận đã đấu
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
9
0.25
5.03
171
Corners
166
4.61
15.44
525
Throw-ins
469
13.03
0.68
23
Offsides
24
0.67
0.15
5
GK saves
3
0.08
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
THẺ PHẠT
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
50
Thẻ vàng
75
2.08
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
7.18
244
Fouls
308
8.56
0.00
0
Tackles
0
0.00