1 - 0
FT
09/11/2023 10:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Asd Pineto Calcio với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Pescara thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Pescara and Asd Pineto Calcio
in the Coppa Italia Serie C football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/10/2023 11:45
Asd Pineto Calcio
1 - 0
Pescara
ITA C1
10/08/2023 08:59
Pescara
1 - 2
Asd Pineto Calcio
INT CF
04/08/2019 11:30
Asd Pineto Calcio
1 - 2
Pescara
INT CF
10/08/2017 11:45
Asd Pineto Calcio
2 - 1
Pescara
INT CF
31/07/2016 08:10
Pescara
4 - 1
Asd Pineto Calcio
INT CF
Pescara
2
40%
Hòa
0
0%
Asd Pineto Calcio
3
60%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Pescara
Trận gần đây
Asd Pineto Calcio
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 2(100%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 2(100%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Pescara
Asd Pineto Calcio
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pescara
4
Số trận đã đấu
Asd Pineto Calcio
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
1
0.50
7.75
31
Corners
8
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
1
0.50
0.25
1
GK saves
3
1.50
Pescara
THẺ PHẠT
Asd Pineto Calcio
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
10
3
1.50
0.00
0
0
0.00
3.00
12
Fouls
16
8.00
0.00
0
Tackles
0
0.00