1 - 1
FT
25/01/2025 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Perugia Youth đang đứng thứ 11 với 33 điểm sau 30 trận.
- Napoli Youth xếp thứ 3 với 58 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Napoli Youth với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Perugia Youth thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Como U20 | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 74 | 21 | 53 |
| 02 Parma U20 | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 62 | 23 | 39 |
| 03 Virtus Entella U20 | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 53 | 31 | 22 |
| 04 Renate U19 | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 |
| 05 Vicenza U20 | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 56 | 41 | 15 |
| 06 FC Sudtirol Youth | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Modena Youth | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 57 | 49 | 8 |
| 08 Brescia U20 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 41 | -2 |
| 09 Cittadella Youth | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 54 | -16 |
| 10 AlbinoLeffe Youth | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37 | 60 | -23 |
| 11 Spal U19 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 29 | 36 | -7 |
| 12 Pro Vercelli U20 | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 35 | 46 | -11 |
| 13 Venezia F.C. Youth | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35 | 51 | -16 |
| 14 Padova U19 | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 43 | -15 |
| 15 Reggiana U20 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 32 | 57 | -25 |
| 16 FeralpiSalo Youth | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 28 | 53 | -25 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Frosinone U20 | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 55 | 26 | 29 |
| 02 Ascoli Youth | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 43 | 22 |
| 03 Napoli Youth | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 32 | 27 |
| 04 Ternana u20 | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 57 | 37 | 20 |
| 05 Pescara Youth | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 47 | 37 | 10 |
| 06 Pisa U19 | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53 | 42 | 11 |
| 07 Cosenza Calcio Youth | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 39 | 42 | -3 |
| 08 Benevento (Youth) | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 41 | 3 |
| 09 Palermo U20 | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 44 | -2 |
| 10 Spezia U20 | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 37 | -1 |
| 11 Perugia Youth | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 52 | -15 |
| 12 Sha LAN U19 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 43 | 54 | -11 |
| 13 Bari U19 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28 | 44 | -16 |
| 14 AS Avellino Youth | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 45 | 65 | -20 |
| 15 Monopoli Youth | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 33 | 56 | -23 |
| 16 Crotone U19 | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 41 | 72 | -31 |
Đối đầu
28/09/2024 06:00
Napoli Youth
3 - 1
Perugia Youth
ITA YL B
06/04/2024 06:00
Napoli Youth
1 - 0
Perugia Youth
ITA YL B
16/12/2023 06:30
Perugia Youth
4 - 2
Napoli Youth
ITA YL B
10/03/2017 06:00
Napoli Youth
2 - 0
Perugia Youth
ITA YTHL
19/11/2016 06:30
Perugia Youth
1 - 3
Napoli Youth
ITA YTHL
Perugia Youth
1
20%
Hòa
0
0%
Napoli Youth
4
80%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
31 (94%)2 (6%)
Perugia Youth
Trận gần đây
Napoli Youth
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)28 5(15%)
Under /Over
(33%)10 20(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)15 18(55%)
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)11 22(67%)
/Yes
(70%)21 9(30%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)22 11(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Perugia Youth
Napoli Youth
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Perugia Youth
30
Số trận đã đấu
Napoli Youth
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
10
0.30
3.93
118
Corners
232
7.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Perugia Youth
THẺ PHẠT
Napoli Youth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
62
1.88
0.13
4
7
0.21
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00