Perugia
Hạng 12 tại Group B
1
3-0
FT
30/08/2024 18:45
Spal
Hạng 17 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Perugia đang đứng thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Spal xếp thứ 17 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Perugia thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Perugia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Spal chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
18:45

2024-08-30

Perugia vs Spal - Prediction & Odds

Perugia
Perugia
Spal
Spal
2024-08-30 18:45
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.02
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 30/08/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Padova Padova
86 38 26 8 4 65 24 41
02 Vicenza Vicenza
83 38 25 8 5 59 24 35
03 Feralpisalo Feralpisalo
72 38 21 9 8 53 30 23
04 Albinoleffe Albinoleffe
60 38 16 12 10 46 38 8
05 Renate AC Renate AC
60 38 18 6 14 35 36 -1
06 Atalanta U23 Atalanta U23
57 38 16 9 13 65 53 12
07 Trento Trento
57 38 14 15 9 47 42 5
08 Giana Giana
57 38 16 9 13 44 39 5
09 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
56 38 15 11 12 52 43 9
10 Novara Novara
54 38 14 12 12 42 39 3
11 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
53 38 15 8 15 45 46 -1
12 ASD Alcione ASD Alcione
47 38 13 8 17 33 37 -4
13 Triestina Triestina
44 38 12 8 18 40 45 -5
14 Lecco Lecco
43 38 10 13 15 36 47 -11
15 US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932
42 38 11 9 18 36 49 -13
16 Lumezzane Lumezzane
42 38 9 15 14 40 55 -15
17 Pro Vercelli Pro Vercelli
37 38 9 10 19 30 51 -21
18 Pro Patria Pro Patria
34 38 6 16 16 32 44 -12
19 ASD Caldiero Terme ASD Caldiero Terme
33 38 8 9 21 39 64 -25
20 Clodiense Clodiense
21 38 4 9 25 34 67 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
83 38 23 14 1 61 24 37
02 Ternana Ternana
76 38 22 10 6 64 23 41
03 Sassari Torres Sassari Torres
68 38 19 11 8 55 36 19
04 Pescara Pescara
67 38 19 10 9 55 35 20
05 Arezzo Arezzo
64 38 19 7 12 48 37 11
06 Vis Pesaro Vis Pesaro
58 38 15 13 10 44 34 10
07 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
57 38 15 12 11 46 49 -3
08 Rimini Rimini
53 38 13 14 11 45 35 10
09 US Pianese US Pianese
53 38 15 8 15 48 48 0
10 Pontedera Pontedera
48 38 13 9 16 54 54 0
11 Gubbio Gubbio
48 38 13 9 16 32 42 -10
12 Perugia Perugia
47 38 11 14 13 43 41 2
13 Lucchese Lucchese
45 38 10 15 13 47 64 -17
14 Athletic Carpi Athletic Carpi
44 38 11 11 16 41 48 -7
15 Nuovo Campobasso Nuovo Campobasso
43 38 11 10 17 36 46 -10
16 Ascoli Ascoli
40 38 9 13 16 37 46 -9
17 Spal Spal
38 38 9 11 18 41 61 -20
18 Milan Futuro Milan Futuro
34 38 7 13 18 36 57 -21
19 Sestri Levante Sestri Levante
31 38 6 13 19 34 54 -20
20 Legnago Salus Legnago Salus
29 38 6 11 21 30 63 -33
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Avellino Avellino
75 34 22 9 3 61 26 35
02 Audace Cerignola Audace Cerignola
67 34 19 10 5 50 32 18
03 AC Monopoli AC Monopoli
57 34 15 12 7 36 25 11
04 Crotone Crotone
54 34 15 9 10 62 49 13
05 Catania Catania
53 34 14 12 8 49 34 15
06 Benevento Benevento
52 34 13 13 8 51 34 17
07 Potenza Potenza
49 34 12 13 9 55 52 3
08 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
48 34 10 18 6 39 27 12
09 JuventusU23 JuventusU23
44 34 12 8 14 44 45 -1
10 Giugliano Giugliano
43 34 12 7 15 51 54 -3
11 Trapani Trapani
41 34 11 8 15 42 42 0
12 Cavese Cavese
41 34 10 11 13 34 39 -5
13 Team Altamura Team Altamura
37 34 9 10 15 35 47 -12
14 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
35 34 9 8 17 26 49 -23
15 Latina Latina
34 34 9 7 18 25 56 -31
16 US Casertana 1908 US Casertana 1908
32 34 6 14 14 30 38 -8
17 Foggia Foggia
31 34 7 10 17 34 51 -17
18 Messina Messina
25 34 6 11 17 29 53 -24
19 Taranto Sport Taranto Sport
0 0 0 0 0 0 0 0
20 Turris Neapolis Turris Neapolis
0 0 0 0 0 0 0 0
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
4 2 1 1 0 2 1 1
02 Padova Padova
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Avellino Avellino
1 2 0 1 1 1 2 -1
Đối đầu
21/01/2024 15:15
Perugia Perugia
3 - 1
Spal Spal
ITA C1
15/09/2023 18:45
Spal Spal
1 - 2
Perugia Perugia
ITA C1
30/04/2023 14:15
Spal Spal
1 - 1
Perugia Perugia
ITA D2
08/12/2022 14:00
Perugia Perugia
0 - 0
Spal Spal
ITA D2
16/03/2022 17:30
Perugia Perugia
1 - 1
Spal Spal
ITA D2
01/11/2021 14:00
Spal Spal
1 - 2
Perugia Perugia
ITA D2
Perugia
3
50%
Hòa
3
50%
Spal
0
0%
Perugia Perugia 6 trận gần nhất
24/08/2024 16:00
US Pianese 3 - 3 Perugia ITA C1
18/08/2024 18:00
Asd Pineto Calcio 0 - 2 Perugia ITA PRO LC
11/08/2024 18:00
Latina 1 - 4 Perugia ITA PRO LC
30/07/2024 15:30
Perugia 4 - 2 Forli INT CF
18/05/2024 18:30
Carrarese 1 - 2 Perugia ITA C1
14/05/2024 18:30
Perugia 0 - 2 Carrarese ITA C1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Spal Spal
23/08/2024 18:00
Spal 2 - 2 Ascoli ITA C1
10/08/2024 15:59
Atalanta U23 2 - 1 Spal ITA PRO LC
03/08/2024 15:59
Spal 2 - 0 Forli INT CF
20/07/2024 15:00
Sassuolo 2 - 0 Spal INT CF
28/04/2024 18:00
Olbia 1 - 4 Spal ITA C1
21/04/2024 14:30
Spal 2 - 0 Asd Pineto Calcio ITA C1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
Không
29 (73%)11 (28%)
Perugia

Perugia

Trận gần đây

Spal

Spal

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)32 8(20%)

Under /Over

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(28%)11 29(72%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)17 23(57%)

/Yes

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)23 17(42%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Perugia Perugia
Spal Spal
Cú sút
Perugia
Perugia
Tổng cú sút
10.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Spal
Spal
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Perugia Perugia Chuyền bóng Spal Spal
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Perugia
Perugia
38
Số trận đã đấu
Spal
Spal
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Clean sheets
7
0.18
4.08
155
Corners
221
5.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Perugia
Perugia
THẺ PHẠT
Spal
Spal
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
88
Thẻ vàng
110
2.75
0.21
8
Thẻ đỏ
8
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00