Perugia
Hạng 4 tại Group B
2
0-3
FT
23/12/2023 10:30
Cesena
Hạng 1 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Perugia đang đứng thứ 4 với 63 điểm sau 38 trận.
  • Cesena xếp thứ 1 với 96 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cesena thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cesena với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Perugia thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2023-12-23

Perugia vs Cesena - Prediction & Odds

Perugia
Perugia
Cesena
Cesena
2023-12-23 10:30
29
28
43
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.06
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 23/12/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mantova Mantova
80 38 24 8 6 72 31 41
02 Padova Padova
77 38 21 14 3 55 28 27
03 Vicenza Vicenza
71 38 20 11 7 52 30 22
04 Triestina Triestina
64 38 19 7 12 61 44 17
05 Atalanta U23 Atalanta U23
59 38 16 11 11 43 36 7
06 Legnago Salus Legnago Salus
56 38 13 17 8 46 39 7
07 Pro Vercelli Pro Vercelli
53 38 14 11 13 50 47 3
08 Giana Giana
53 38 15 8 15 46 44 2
09 Lumezzane Lumezzane
53 38 15 8 15 49 48 1
10 Trento Trento
51 38 13 12 13 34 37 -3
11 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
47 38 12 11 15 35 43 -8
12 Pro Patria Pro Patria
46 38 12 10 16 37 51 -14
13 Albinoleffe Albinoleffe
45 38 10 15 13 34 37 -3
14 Us Pergolettese Us Pergolettese
45 38 13 6 19 44 50 -6
15 Renate AC Renate AC
45 38 11 12 15 35 46 -11
16 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
44 38 10 14 14 32 37 -5
17 Novara Novara
43 38 8 19 11 39 49 -10
18 US Fiorenzuola US Fiorenzuola
38 38 10 8 20 38 62 -24
19 Pro Sesto Pro Sesto
35 38 7 14 17 25 40 -15
20 Alessandria Alessandria
23 38 5 8 25 20 48 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
96 38 30 6 2 80 19 61
02 Sassari Torres Sassari Torres
75 38 22 9 7 56 38 18
03 Carrarese Carrarese
73 38 21 10 7 54 30 24
04 Perugia Perugia
63 38 17 12 9 44 35 9
05 Gubbio Gubbio
59 38 16 11 11 50 38 12
06 Pescara Pescara
55 38 16 7 15 60 55 5
07 JuventusU23 JuventusU23
54 38 15 9 14 50 44 6
08 Arezzo Arezzo
53 38 14 11 13 46 44 2
09 Pontedera Pontedera
52 38 14 10 14 53 54 -1
10 Rimini Rimini
50 38 14 8 16 52 54 -2
11 Spal Spal
49 38 12 13 13 41 40 1
12 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
45 38 11 12 15 33 35 -2
13 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
45 38 9 18 11 38 42 -4
14 Lucchese Lucchese
45 38 11 12 15 34 43 -9
15 Sestri Levante Sestri Levante
44 38 12 8 18 42 55 -13
16 Ancona Ancona
42 38 10 12 16 41 51 -10
17 Vis Pesaro Vis Pesaro
39 38 8 15 15 39 47 -8
18 Recanatese Recanatese
38 38 10 8 20 47 65 -18
19 Fermana Fermana
31 38 6 13 19 30 59 -29
20 Olbia Olbia
26 38 6 8 24 25 67 -42
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juve Stabia Juve Stabia
79 38 22 13 3 57 24 33
02 Avellino Avellino
69 38 20 9 9 62 29 33
03 Taranto Sport Taranto Sport
69 38 20 9 9 46 31 15
04 Benevento Benevento
66 38 18 12 8 45 33 12
05 US Casertana 1908 US Casertana 1908
65 38 17 14 7 51 38 13
06 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
58 38 15 13 10 53 40 13
07 Audace Cerignola Audace Cerignola
53 38 12 17 9 54 46 8
08 Giugliano Giugliano
53 38 15 8 15 44 47 -3
09 Crotone Crotone
52 38 13 13 12 54 47 7
10 Latina Latina
51 38 14 9 15 44 51 -7
11 Foggia Foggia
48 38 13 9 16 40 44 -4
12 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
48 38 13 9 16 39 47 -8
13 Catania Catania
45 38 12 9 17 39 38 1
14 Messina Messina
45 38 11 12 15 41 49 -8
15 Turris Neapolis Turris Neapolis
44 38 11 11 16 46 57 -11
16 Potenza Potenza
43 38 10 13 15 38 47 -9
17 AC Monopoli AC Monopoli
42 38 10 12 16 41 51 -10
18 Nuova Monterosi Nuova Monterosi
35 38 8 11 19 43 62 -19
19 Francavilla Francavilla
35 38 8 11 19 30 50 -20
20 FB Brindisi 1912 FB Brindisi 1912
29 38 7 8 23 28 64 -36
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Mantova Mantova
3 2 1 0 1 5 3 2
03 Juve Stabia Juve Stabia
1 2 0 1 1 3 6 -3
Đối đầu
01/08/2021 11:45
Perugia Perugia
2 - 0
Cesena Cesena
INT CF
10/03/2021 07:00
Cesena Cesena
1 - 1
Perugia Perugia
ITA C1
08/10/2020 11:45
Perugia Perugia
1 - 2
Cesena Cesena
ITA C1
25/03/2018 11:30
Cesena Cesena
1 - 1
Perugia Perugia
ITA D2
24/10/2017 11:30
Perugia Perugia
0 - 3
Cesena Cesena
ITA D2
23/01/2017 12:30
Perugia Perugia
3 - 3
Cesena Cesena
ITA D2
Perugia
1
17%
Hòa
3
50%
Cesena
2
33%
Perugia Perugia 6 trận gần nhất
18/12/2023 12:30
Arezzo 2 - 0 Perugia ITA C1
10/12/2023 08:15
Perugia 2 - 2 Vis Pesaro ITA C1
03/12/2023 06:00
Olbia 0 - 1 Perugia ITA C1
25/11/2023 10:30
Perugia 1 - 1 Carrarese ITA C1
18/11/2023 08:15
Asd Pineto Calcio 1 - 1 Perugia ITA C1
12/11/2023 12:45
Perugia 1 - 0 Gubbio ITA C1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cesena Cesena
17/12/2023 06:00
Cesena 1 - 1 Sassari Torres ITA C1
09/12/2023 12:45
Recanatese 1 - 2 Cesena ITA C1
02/12/2023 08:15
Cesena 1 - 0 JuventusU23 ITA C1
28/11/2023 13:00
Cesena 0 - 2 Rimini ITA PRO LC
25/11/2023 12:45
Pescara 0 - 1 Cesena ITA C1
19/11/2023 08:15
Cesena 3 - 0 Lucchese ITA C1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 41 matches
Không
28 (68%)13 (32%)
In last 41 matches
Không
39 (98%)1 (3%)
Perugia

Perugia

Trận gần đây

Cesena

Cesena

Under /Over

(63%)26 15(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)31 9(22%)

Under /Over

(29%)12 29(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)17 23(57%)

Under /Over

(24%)10 31(76%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)18 22(55%)

/Yes

(37%)15 26(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)16 24(60%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Perugia Perugia
Cesena Cesena
Cú sút
Perugia
Perugia
Tổng cú sút
10.93 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Cesena
Cesena
Tổng cú sút
12.05 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 2.00
Perugia Perugia Chuyền bóng Cesena Cesena
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Perugia
Perugia
41
Số trận đã đấu
Cesena
Cesena
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
17
Clean sheets
24
0.60
5.71
234
Corners
228
5.70
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.17
7
Offsides
2
0.05
0.12
5
GK saves
5
0.13
Perugia
Perugia
THẺ PHẠT
Cesena
Cesena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
100
Thẻ vàng
88
2.20
0.12
5
Thẻ đỏ
2
0.05
0.71
29
Fouls
52
1.30
0.00
0
Tackles
0
0.00