Pecsi MFC (W)
Hạng 7 tại Hungary Womens Division 1 League
0 - 1
FT
22/08/2026 07:00
Budapest Honved Woman's
Hạng 6 tại Hungary Womens Division 1 League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pecsi MFC (W) đang đứng thứ 7 với 13 điểm sau 8 trận.
  • Budapest Honved Woman's xếp thứ 6 với 13 điểm sau 8 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Pecsi MFC (W) và Budapest Honved Woman's mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 22/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
20 8 6 2 0 14 0 14
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
19 7 6 1 0 19 4 15
03 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
16 7 5 1 1 26 5 21
04 Ujpesti (W) Ujpesti (W)
16 8 5 1 2 16 7 9
05 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
14 8 4 2 2 27 11 16
06 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
13 8 4 1 3 13 6 7
07 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
13 8 4 1 3 13 11 2
08 MOL Fehervar FC (W) MOL Fehervar FC (W)
9 8 3 0 5 12 27 -15
09 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
7 8 2 1 5 7 10 -3
10 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
5 8 1 2 5 6 12 -6
11 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
3 8 1 0 7 2 25 -23
12 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
0 8 0 0 8 9 46 -37
Đối đầu
03/05/2026 10:00
Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's
2 - 2
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
01/11/2025 05:30
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
2 - 1
Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's
HUN WD1
13/04/2025 06:00
Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's
1 - 1
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
12/10/2024 04:00
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
1 - 2
Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's
HUN WD1
Pecsi MFC (W)
1
25%
Hòa
2
50%
Budapest Honved Woman's
1
25%
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W) 6 trận gần nhất
15/08/2026 07:00
Puskas Akademia (W) 5 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
08/08/2026 07:00
Pecsi MFC (W) 4 - 1 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
15/05/2026 06:00
Gyori Dozsa (W) 7 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
09/05/2026 04:00
Pecsi MFC (W) 1 - 1 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
03/05/2026 10:00
Budapest Honved Woman's 2 - 2 Pecsi MFC (W) HUN WD1
25/04/2026 05:00
Pecsi MFC (W) 1 - 6 Puskas Akademia (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's
15/08/2026 07:00
Budapest Honved Woman's 2 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
08/08/2026 06:00
MTK Hungaria FC (W) 1 - 0 Budapest Honved Woman's HUN WD1
25/07/2026 07:00
Budapest Honved Woman's 1 - 1 Slovacko (W) INT CF
16/05/2026 10:00
Budapest Honved Woman's 4 - 0 Budaorsi SC (W) HUN WD1
08/05/2026 07:00
Victoria Boys (W) 1 - 1 Budapest Honved Woman's HUN WD1
03/05/2026 10:00
Budapest Honved Woman's 2 - 2 Pecsi MFC (W) HUN WD1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 8 matches
Không
4 (50%)4 (50%)
In last 8 matches
Không
6 (75%)2 (25%)
Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Trận gần đây

Budapest Honved Woman's

Budapest Honved Woman's

Under /Over

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)5 3(37%)

Under /Over

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(13%)1 7(87%)

Under /Over

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)4 4(50%)

/Yes

(25%)2 6(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Budapest Honved Woman's Budapest Honved Woman's
Cú sút
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
6.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Budapest Honved Woman's
Budapest Honved Woman's
Tổng cú sút
3.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
8
Số trận đã đấu
Budapest Honved Woman's
Budapest Honved Woman's
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Clean sheets
4
0.50
1.88
15
Corners
16
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
THẺ PHẠT
Budapest Honved Woman's
Budapest Honved Woman's
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
8
Thẻ vàng
5
0.63
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00