2 - 1
FT
12/11/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Partizan Belgrade đang đứng thứ 2 với 70 điểm sau 30 trận.
- Cukaricki Stankom xếp thứ 6 với 48 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Partizan Belgrade với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cukaricki Stankom thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/11/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Crvena Zvezda | 77 | 30 | 25 | 2 | 3 | 78 | 25 | 53 |
| 02 Partizan Belgrade | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 66 | 35 | 31 |
| 03 Backa Topola | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 29 | 28 |
| 04 Vojvodina Novi Sad | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 42 | 7 |
| 05 Radnicki 1923 Kragujevac | 50 | 30 | 16 | 2 | 12 | 49 | 47 | 2 |
| 06 Cukaricki Stankom | 48 | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 33 | 11 |
| 07 Mladost Lucani | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 30 | 40 | -10 |
| 08 FK Napredak Krusevac | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 31 | 39 | -8 |
| 09 Novi Pazar | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 40 | -5 |
| 10 FK Spartak Zlatibor Voda | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 29 | 44 | -15 |
| 11 Radnicki Nis | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 | 40 | -7 |
| 12 IMT Novi Beograd | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 34 | 47 | -13 |
| 13 Habitpharm Javor | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 28 | 45 | -17 |
| 14 FK Vozdovac Beograd | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 38 | 48 | -10 |
| 15 FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 34 | 59 | -25 |
| 16 Radnik Surdulica | 17 | 30 | 3 | 8 | 19 | 19 | 41 | -22 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Crvena Zvezda | 96 | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 |
| 02 Partizan Belgrade | 78 | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 |
| 03 Backa Topola | 75 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 10 | 8 |
| 04 Vojvodina Novi Sad | 61 | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 |
| 05 Radnicki 1923 Kragujevac | 61 | 7 | 3 | 2 | 2 | 18 | 15 | 3 |
| 06 Cukaricki Stankom | 57 | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 14 | -1 |
| 07 Mladost Lucani | 46 | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 13 | -5 |
| 08 FK Napredak Krusevac | 40 | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 27 | -22 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Novi Pazar | 48 | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 7 | 2 |
| 02 FK Spartak Zlatibor Voda | 47 | 7 | 3 | 4 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 IMT Novi Beograd | 42 | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 |
| 04 Radnicki Nis | 41 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 |
| 05 Habitpharm Javor | 40 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 |
| 06 FK Zeleznicar Pancevo | 39 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 6 | 7 |
| 07 FK Vozdovac Beograd | 38 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 08 Radnik Surdulica | 18 | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 18 | -13 |
Đối đầu
23/04/2023 09:30
Cukaricki Stankom
1 - 0
Partizan Belgrade
SER D1
20/04/2023 08:15
Cukaricki Stankom
1 - 0
Partizan Belgrade
SER D1
16/10/2022 09:30
Partizan Belgrade
3 - 2
Cukaricki Stankom
SER D1
20/04/2022 09:05
Partizan Belgrade
3 - 1
Cukaricki Stankom
SER D1
10/04/2022 10:05
Cukaricki Stankom
0 - 0
Partizan Belgrade
SER D1
31/10/2021 10:30
Partizan Belgrade
2 - 0
Cukaricki Stankom
SER D1
Partizan Belgrade
3
50%
Hòa
1
17%
Cukaricki Stankom
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.16
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 37 matches
CóKhông
35 (95%)2 (5%)
In last 37 matches
KhôngCó
26 (70%)11 (30%)
Partizan Belgrade
Trận gần đây
Cukaricki Stankom
Under /Over
(86%)32 5(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)30 7(19%)
Under /Over
(32%)12 25(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)14 23(62%)
Under /Over
(68%)25 12(32%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)18 19(51%)
/Yes
(62%)23 14(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(51%)19 18(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Partizan Belgrade
Cukaricki Stankom
Cú sút
Tổng đường chuyền
15125
Avg. 420 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
14914
Avg. 414 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Partizan Belgrade
37
Số trận đã đấu
Cukaricki Stankom
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
9
0.24
6.00
222
Corners
195
5.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.32
49
Offsides
76
2.05
2.68
99
GK saves
74
2.00
Partizan Belgrade
THẺ PHẠT
Cukaricki Stankom
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
79
79
2.14
0.11
4
4
0.11
13.78
510
Fouls
516
13.95
12.95
479
Tackles
499
13.49