PaiHa
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 2
FT
05/05/2023 11:59
MuSa
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 05/05/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of PaiHa and MuSa in the Kolmonen (Phần Lan hạng Tư) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
PaiHa PaiHa 6 trận gần nhất
25/04/2023 12:15
TPK 5 - 2 PaiHa Finland K
21/04/2023 11:59
PaiHa 1 - 3 TPS Turku II Finland K
14/04/2023 12:15
Wilpas 1 - 3 PaiHa Finland K
01/10/2022 08:00
PaiHa 4 - 2 MaPS Masku Finland K
20/09/2022 13:00
PIF Parainen II 2 - 2 PaiHa Finland K
07/09/2022 11:30
TPS Turku II 5 - 0 PaiHa Finland K
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất MuSa MuSa
25/04/2023 11:59
MuSa 1 - 1 SalPa FIN CUP
21/04/2023 11:30
MaPS Masku 2 - 1 MuSa Finland K
15/04/2023 08:30
MuSa 3 - 0 Aland Finland K
01/10/2022 07:00
MuSa 2 - 1 SalPa FIN D3 A
18/09/2022 09:00
MuSa 0 - 4 Honka Akatemia FIN D3 A
14/09/2022 11:59
Klubi 04 Helsinki 3 - 1 MuSa FIN D3 A
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
4.24
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 17 matches
Không
9 (53%)8 (47%)
In last 17 matches
Không
17 (89%)2 (11%)
PaiHa

PaiHa

Trận gần đây

MuSa

MuSa

Under /Over

(94%)16 1(6%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)16 3(16%)

Under /Over

(65%)11 6(35%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)8 11(58%)

Under /Over

(82%)14 3(18%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)12 7(37%)

/Yes

(53%)9 8(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)9 10(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
PaiHa PaiHa
MuSa MuSa
Cú sút
PaiHa
PaiHa
Tổng cú sút
5.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
MuSa
MuSa
Tổng cú sút
14.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
PaiHa PaiHa Chuyền bóng MuSa MuSa
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
PaiHa
PaiHa
17
Số trận đã đấu
MuSa
MuSa
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
9
0.47
2.47
42
Corners
130
6.84
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
PaiHa
PaiHa
THẺ PHẠT
MuSa
MuSa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
20
Thẻ vàng
38
2.00
0.12
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00