0 - 1
FT
05/03/2023 08:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Ourense CF và Zamora CF mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Ourense CF and Zamora CF
in the Primera Federación Tây Ban Nha football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/10/2022 10:00
Zamora CF
2 - 3
Ourense CF
SPA D3
20/04/2014 08:59
Zamora CF
2 - 1
Ourense CF
SPA D3
01/12/2013 08:59
Ourense CF
1 - 1
Zamora CF
SPA D3
12/05/2013 08:59
Zamora CF
1 - 0
Ourense CF
SPA D3
22/12/2012 09:15
Ourense CF
3 - 1
Zamora CF
SPA D3
Ourense CF
2
40%
Hòa
1
20%
Zamora CF
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
In last 36 matches
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Ourense CF
Trận gần đây
Zamora CF
Under /Over
(61%)22 14(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)21 15(42%)
Under /Over
(25%)9 27(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)8 28(78%)
Under /Over
(22%)8 28(78%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)11 25(69%)
/Yes
(44%)16 20(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ourense CF
Zamora CF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ourense CF
36
Số trận đã đấu
Zamora CF
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
14
0.39
4.67
168
Corners
187
5.19
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ourense CF
THẺ PHẠT
Zamora CF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
83
98
2.72
0.19
7
8
0.22
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00