1 - 2
FT
15/06/2024 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bjarg với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Os Turn Fotball thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/06/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Os Turn Fotball and Bjarg
in the 4. divisjon (Na Uy) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/02/2022 14:00
Os Turn Fotball
1 - 5
Bjarg
INT CF
28/08/2021 08:00
Bjarg
3 - 1
Os Turn Fotball
NOR D4
18/07/2021 13:00
Bjarg
1 - 2
Os Turn Fotball
INT CF
06/04/2011 11:59
Bjarg
0 - 0
Os Turn Fotball
NORC
Os Turn Fotball
1
25%
Hòa
1
25%
Bjarg
2
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.77
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
86
TB mỗi trận
3.31
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
KhôngCó
26 (100%)0 (0%)
Os Turn Fotball
Trận gần đây
Bjarg
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(92%)24 2(8%)
Under /Over
(69%)18 8(31%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(46%)12 14(54%)
Under /Over
(62%)16 10(38%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(77%)20 6(23%)
/Yes
(58%)15 11(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Os Turn Fotball
Bjarg
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Os Turn Fotball
26
Số trận đã đấu
Bjarg
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
8
0.31
1.27
33
Corners
54
2.08
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Os Turn Fotball
THẺ PHẠT
Bjarg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
11
0.42
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00