Orgryte
Hạng 3 tại Sweden Superettan
1
0-0
FT
09/08/2025 13:00
IK Oddevold
Hạng 4 tại Sweden Superettan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Orgryte đang đứng thứ 3 với 56 điểm sau 30 trận.
  • IK Oddevold xếp thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Orgryte thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Orgryte với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IK Oddevold thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-08-09

Orgryte vs IK Oddevold - Prediction & Odds

Orgryte
Orgryte
IK Oddevold
IK Oddevold
2025-08-09 13:00
56
23
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.55
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 09/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
65 30 20 5 5 62 30 32
02 Kalmar Kalmar
64 30 18 10 2 52 21 31
03 Orgryte Orgryte
56 30 16 8 6 57 33 24
04 IK Oddevold IK Oddevold
48 30 13 9 8 42 36 6
05 Falkenberg Falkenberg
46 30 12 10 8 53 36 17
06 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
43 30 11 10 9 45 42 3
07 Helsingborg Helsingborg
41 30 11 8 11 42 39 3
08 IK Brage IK Brage
41 30 11 8 11 51 51 0
09 Landskrona BoIS Landskrona BoIS
41 30 11 8 11 39 47 -8
10 Sandvikens IF Sandvikens IF
41 30 12 5 13 36 47 -11
11 GIF Sundsvall GIF Sundsvall
40 30 11 7 12 36 38 -2
12 Ostersunds FK Ostersunds FK
36 30 9 9 12 33 51 -18
13 Utsiktens BK Utsiktens BK
30 30 7 9 14 46 53 -7
14 Orebro Orebro
22 30 4 10 16 39 54 -15
15 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
22 30 5 7 18 23 51 -28
16 Umea FC Umea FC
19 30 4 7 19 30 57 -27
Đối đầu
19/07/2025 13:00
IK Oddevold IK Oddevold
0 - 1
Orgryte Orgryte
SWE D2
29/07/2024 17:00
Orgryte Orgryte
4 - 2
IK Oddevold IK Oddevold
SWE D2
13/07/2024 12:00
IK Oddevold IK Oddevold
4 - 1
Orgryte Orgryte
INT CF
08/04/2024 17:00
IK Oddevold IK Oddevold
0 - 0
Orgryte Orgryte
SWE D2
27/01/2024 12:00
Orgryte Orgryte
1 - 0
IK Oddevold IK Oddevold
INT CF
28/01/2023 15:00
Orgryte Orgryte
3 - 2
IK Oddevold IK Oddevold
INT CF
Orgryte
4
67%
Hòa
1
17%
IK Oddevold
1
17%
Orgryte Orgryte 6 trận gần nhất
02/08/2025 13:00
Varbergs BoIS FC 1 - 2 Orgryte SWE D2
27/07/2025 13:00
Orgryte 6 - 0 Ostersunds FK SWE D2
19/07/2025 13:00
IK Oddevold 0 - 1 Orgryte SWE D2
12/07/2025 13:00
Falkenberg 2 - 3 Orgryte INT CF
28/06/2025 11:00
Orgryte 0 - 2 Helsingborg SWE D2
22/06/2025 15:00
Kalmar 2 - 3 Orgryte SWE D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất IK Oddevold IK Oddevold
01/08/2025 17:00
Orebro 0 - 0 IK Oddevold SWE D2
26/07/2025 13:00
IK Oddevold 1 - 1 Sandvikens IF SWE D2
19/07/2025 13:00
IK Oddevold 0 - 1 Orgryte SWE D2
12/07/2025 12:00
IK Oddevold 0 - 3 Varbergs BoIS FC INT CF
28/06/2025 13:00
Trelleborgs FF 0 - 0 IK Oddevold SWE D2
22/06/2025 15:00
IK Oddevold 2 - 1 Varbergs BoIS FC SWE D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
25 (78%)7 (22%)
In last 32 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
Orgryte

Orgryte

Trận gần đây

IK Oddevold

IK Oddevold

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)9 21(70%)

Under /Over

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orgryte Orgryte
IK Oddevold IK Oddevold
Cú sút
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
15.38 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 1.50
IK Oddevold
IK Oddevold
Tổng cú sút
9.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Orgryte Orgryte Đường chuyền IK Oddevold IK Oddevold
Tổng đường chuyền
525
Avg. 263 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Orgryte
Orgryte
32
Số trận đã đấu
IK Oddevold
IK Oddevold
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Clean sheets
12
0.40
5.69
182
Corners
127
4.23
6.41
205
Throw-ins
153
5.10
0.63
20
Offsides
28
0.93
2.72
87
GK saves
82
2.73
Orgryte
Orgryte
THẺ PHẠT
IK Oddevold
IK Oddevold
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
38
Thẻ vàng
32
1.07
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.07
4.19
134
Fouls
82
2.73
0.84
27
Tackles
0
0.00