ONS (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 2
FT
12/10/2024 12:00
Lahti s (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ONS (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Lahti s (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 12/10/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of ONS (W) and Lahti s (W) in the Ykkönen Nữ Phần Lan football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
31/08/2024 12:00
Lahti s (W) Lahti s (W)
0 - 2
ONS (W) ONS (W)
FIN WD2
15/06/2024 10:00
ONS (W) ONS (W)
3 - 0
Lahti s (W) Lahti s (W)
FIN WD2
ONS (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Lahti s (W)
0
0%
ONS (W) ONS (W) 6 trận gần nhất
06/10/2024 10:00
ONS (W) 0 - 0 EBK Espoo (W) FIN WD2
28/09/2024 11:00
VJS Vantaa (W) 0 - 3 ONS (W) FIN WD2
21/09/2024 11:00
ONS (W) 7 - 0 Ilott (W) FIN WD2
31/08/2024 12:00
Lahti s (W) 0 - 2 ONS (W) FIN WD2
25/08/2024 10:00
ONS (W) 1 - 1 Ilves II (W) FIN WD2
17/08/2024 10:00
ONS (W) 1 - 2 Helsinki B (W) FIN WD2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lahti s (W) Lahti s (W)
06/10/2024 15:00
Ilves II (W) 1 - 5 Lahti s (W) FIN WD2
29/09/2024 11:00
Lahti s (W) 1 - 3 Ilott (W) FIN WD2
21/09/2024 12:00
EBK Espoo (W) 1 - 2 Lahti s (W) FIN WD2
31/08/2024 12:00
Lahti s (W) 0 - 2 ONS (W) FIN WD2
24/08/2024 11:00
VIFK Vaasa (W) 2 - 1 Lahti s (W) FIN WD2
18/08/2024 12:00
Lahti s (W) 0 - 2 KTP Kotka (W) FIN WD2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 23 matches
Không
15 (65%)8 (35%)
In last 23 matches
Không
16 (70%)7 (30%)
ONS (W)

ONS (W)

Trận gần đây

Lahti s (W)

Lahti s (W)

Under /Over

(74%)17 6(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(96%)22 1(4%)

Under /Over

(26%)6 17(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)9 14(61%)

Under /Over

(48%)11 12(52%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(74%)17 6(26%)

/Yes

(35%)8 15(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)14 9(39%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
ONS (W) ONS (W)
Lahti s (W) Lahti s (W)
Cú sút
ONS (W)
ONS (W)
Tổng cú sút
2.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lahti s (W)
Lahti s (W)
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
ONS (W)
ONS (W)
23
Số trận đã đấu
Lahti s (W)
Lahti s (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
9
Clean sheets
3
0.13
0.22
5
Corners
11
0.48
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ONS (W)
ONS (W)
THẺ PHẠT
Lahti s (W)
Lahti s (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
5
0.22
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00