RB Omiya Ardija vs Miyazaki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

RB Omiya Ardija
Hạng 1 tại J3 League (Nhật Bản)
1
3-1
FT
23/03/2024 01:00
Miyazaki
Hạng 15 tại J3 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán RB Omiya Ardija vs Miyazaki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • RB Omiya Ardija đang đứng thứ 1 với 85 điểm sau 38 trận.
  • Miyazaki xếp thứ 15 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: RB Omiya Ardija thắng với xác suất 59%.
trận yêu thích
01:00

2024-03-23

RB Omiya Ardija vs Miyazaki - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
Miyazaki
Miyazaki
2024-03-23 01:00
59
23
18
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.48
FT
3-1 3-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Omiya Ardija Omiya Ardija
85 38 25 10 3 72 32 40
02 Imabari FC Imabari FC
73 38 22 7 9 62 38 24
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
64 38 16 16 6 54 36 18
04 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
60 38 16 12 10 61 45 16
05 Fukushima United FC Fukushima United FC
59 38 18 5 15 64 49 15
06 Osaka FC Osaka FC
58 38 15 13 10 43 31 12
07 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
56 38 15 11 12 41 39 2
08 FC Gifu FC Gifu
53 38 15 8 15 64 56 8
09 SC Sagamihara SC Sagamihara
53 38 14 11 13 41 41 0
10 Azul Claro Numazu Azul Claro Numazu
52 38 15 7 16 53 46 7
11 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
52 38 13 13 12 44 42 2
12 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
50 38 13 11 14 50 52 -2
13 Gainare Tottori Gainare Tottori
50 38 14 8 16 49 65 -16
14 FC Ryukyu FC Ryukyu
47 38 12 11 15 45 54 -9
15 Miyazaki Miyazaki
46 38 12 10 16 46 50 -4
16 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
43 38 10 13 15 48 52 -4
17 Nara Club Nara Club
39 38 7 18 13 43 56 -13
18 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
37 38 7 16 15 44 57 -13
19 Yokohama SCC Yokohama SCC
32 38 7 11 20 34 64 -30
20 Grulla Morioka Grulla Morioka
22 38 5 7 26 27 80 -53
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija 6 trận gần nhất
20/03/2024 05:00
SC Sagamihara 1 - 1 Omiya Ardija JPN D3
16/03/2024 01:00
Omiya Ardija 2 - 0 Nara Club JPN D3
13/03/2024 06:00
FC Gifu 1 - 2 Omiya Ardija JPN LC
02/03/2024 01:00
Omiya Ardija 1 - 0 FC Gifu JPN D3
24/02/2024 01:00
Omiya Ardija 4 - 1 Vanraure Hachinohe FC JPN D3
12/11/2023 00:00
Omiya Ardija 0 - 2 Tokyo Verdy JPN D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Miyazaki Miyazaki
20/03/2024 01:00
Miyazaki 1 - 1 Azul Claro Numazu JPN D3
16/03/2024 01:00
Miyazaki 0 - 2 Zweigen Kanazawa FC JPN D3
10/03/2024 00:00
Gainare Tottori 1 - 1 Miyazaki JPN D3
06/03/2024 06:00
Miyazaki 1 - 4 Fagiano Okayama JPN LC
02/03/2024 01:00
Miyazaki 1 - 2 Fukushima United FC JPN D3
25/02/2024 01:00
Miyazaki 1 - 2 Matsumoto Yamaga FC JPN D3
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
34 (89%)4 (11%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
28 (74%)10 (26%)
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

Trận gần đây

Miyazaki

Miyazaki

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Miyazaki Miyazaki
Cú sút
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
9.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija Đường chuyền Miyazaki Miyazaki
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
38
Số trận đã đấu
Miyazaki
Miyazaki
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
17
Giữ sạch lưới
8
0.21
4.39
167
Phạt góc
162
4.26
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
THẺ PHẠT
Miyazaki
Miyazaki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
43
Thẻ vàng
55
1.45
0.05
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00