Olimpia Grudziadz
Hạng 14 tại Poland Division 2
1
2-2
FT
12/10/2024 15:00
Swit Szczecin
Hạng 5 tại Poland Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Olimpia Grudziadz đang đứng thứ 14 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Swit Szczecin xếp thứ 5 với 52 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Olimpia Grudziadz thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
15:00

2024-10-12

Olimpia Grudziadz vs Swit Szczecin - Prediction & Odds

Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
Swit Szczecin
Swit Szczecin
2024-10-12 15:00
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.03
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 12/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Polonia Bytom Polonia Bytom
72 34 22 6 6 69 34 35
02 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
69 34 21 6 7 64 39 25
03 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
63 34 19 6 9 65 29 36
04 Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
63 34 18 9 7 50 29 21
05 Swit Szczecin Swit Szczecin
52 34 14 10 10 58 52 6
06 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
51 34 14 9 11 44 35 9
07 Hutnik Krakow Hutnik Krakow
49 34 14 7 13 49 59 -10
08 KP Calisia Kalisz KP Calisia Kalisz
48 33 14 6 13 34 38 -4
09 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
46 34 12 10 12 48 52 -4
10 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
45 34 12 9 13 46 48 -2
11 GKS Jastrzebie GKS Jastrzebie
42 34 12 6 16 35 34 1
12 LKS Lodz II LKS Lodz II
42 34 11 9 14 41 49 -8
13 Rekord Bielsko-Biala Rekord Bielsko-Biala
41 34 10 11 13 50 54 -4
14 Olimpia Grudziadz Olimpia Grudziadz
40 34 11 7 16 42 51 -9
15 Wisla Pulawy Wisla Pulawy
39 34 12 3 19 44 68 -24
16 Zaglebie Lubin B Zaglebie Lubin B
37 35 10 7 18 57 60 -3
17 Skra Czestochowa Skra Czestochowa
31 34 9 4 21 32 60 -28
18 Olimpia Elblag Olimpia Elblag
21 34 4 9 21 30 67 -37
Olimpia Grudziadz Olimpia Grudziadz 6 trận gần nhất
29/09/2024 16:00
Olimpia Grudziadz 2 - 1 Podbeskidzie Bielsko-Biala POL D2
25/09/2024 16:00
Olimpia Grudziadz 4 - 2 GKS Tychy POL Cup
21/09/2024 13:00
Pogon Grodzisk Mazowiecki 2 - 1 Olimpia Grudziadz POL D2
14/09/2024 17:00
Olimpia Grudziadz 4 - 0 Olimpia Elblag POL D2
07/09/2024 13:00
Hutnik Krakow 1 - 1 Olimpia Grudziadz POL D2
30/08/2024 16:00
Olimpia Grudziadz 0 - 1 KP Calisia Kalisz POL D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Swit Szczecin Swit Szczecin
05/10/2024 12:00
Swit Szczecin 1 - 0 Zaglebie Sosnowiec POL D2
28/09/2024 10:00
Chojniczanka Chojnice 1 - 1 Swit Szczecin POL D2
25/09/2024 16:00
Wigry Suwalki 1 - 1 Swit Szczecin POL Cup
22/09/2024 12:45
Swit Szczecin 0 - 3 KS Wieczysta Krakow POL D2
15/09/2024 17:35
Wisla Pulawy 2 - 0 Swit Szczecin POL D2
07/09/2024 14:00
Swit Szczecin 2 - 0 Skra Czestochowa POL D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Olimpia Grudziadz

Olimpia Grudziadz

Trận gần đây

Swit Szczecin

Swit Szczecin

Under /Over

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)23 11(32%)

/Yes

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Olimpia Grudziadz Olimpia Grudziadz
Swit Szczecin Swit Szczecin
Cú sút
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Swit Szczecin
Swit Szczecin
Tổng cú sút
9.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
36
Số trận đã đấu
Swit Szczecin
Swit Szczecin
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Clean sheets
7
0.21
5.00
180
Corners
160
4.71
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
THẺ PHẠT
Swit Szczecin
Swit Szczecin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
77
Thẻ vàng
77
2.26
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00