1 - 1
FT
23/01/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Odds Ballklubb với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. FK Arendal chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
23/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Odds Ballklubb and FK Arendal
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
10/10/2024 07:00
Odds Ballklubb
2 - 0
FK Arendal
INT CF
22/05/2019 11:59
FK Arendal
0 - 2
Odds Ballklubb
NORC
09/05/2012 11:59
FK Arendal
0 - 5
Odds Ballklubb
NORC
13/06/2007 11:59
FK Arendal
1 - 3
Odds Ballklubb
NORC
Odds Ballklubb
4
100%
Hòa
0
0%
FK Arendal
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 10 matches
CóKhông
10 (100%)0 (0%)
In last 10 matches
KhôngCó
5 (71%)2 (29%)
Odds Ballklubb
Trận gần đây
FK Arendal
Under /Over
(90%)9 1(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)6 1(14%)
Under /Over
(50%)5 5(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)3 4(57%)
Under /Over
(50%)5 5(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(71%)5 2(29%)
/Yes
(50%)5 5(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Odds Ballklubb
FK Arendal
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Odds Ballklubb
10
Số trận đã đấu
FK Arendal
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
5
Clean sheets
1
0.14
2.60
26
Corners
13
1.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
1
0.14
0.00
0
GK saves
0
0.00
Odds Ballklubb
THẺ PHẠT
FK Arendal
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
10
0
0.00
0.00
0
0
0.00
1.30
13
Fouls
10
1.43
0.00
0
Tackles
0
0.00